Bán xe VinFast VF9 giá rẻ 06/2026
Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe VinFast VF9 cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe VinFast VF9 cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe VinFast VF9 mới niêm yết tháng 06/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| VF9 Eco | 1.499.000.000 | 1.365.480.700 | 1.352.480.700 |
| VF9 Plus tùy chọn 7 chỗ | 1.699.000.000 | 1.545.480.700 | 1.532.480.700 |
| VF9 Plus tùy chọn ghế cơ trưởng | 1.731.000.000 | 1.574.280.700 | 1.561.280.700 |
Giá lăn bánh VF9 bao gồm các khoản phí theo quy định Nhà nước, bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương và giảm 10% chương trình "Mãnh liệt vì tương lai xanh".
Mua bán xe VinFast VF9 giá rẻ, uy tín trên Otodien.vn 06/2026
Hiện đang có 177 xe VF9 cũ và 61 xe VF9 mới đang được đăng bán trên Otodien.vn. Hãy tham khảo thêm các thống kê về thị trường mua bán xe VF9 cập nhật mới nhất hôm nay:
Top 3 tỉnh thành có nhiều tin đăng mua bán VinFast VF9 nhất
VinFast VF9 Hà Nội: 192 xe
VinFast VF9 Tp Hồ Chí Minh: 10 xe
VinFast VF9 Đà Nẵng: 6 xe
Top 3 VinFast VF9 theo năm sản xuất có nhiều tin đăng mua bán nhất
VinFast VF9 2023: 102 xe
VinFast VF9 2024: 54 xe
VinFast VF9 2025: 47 xe
Trong năm 2026, cho đến ngày hôm nay, đã có 235 tin đăng bán xe VinFast VF9 trên Otodien.vn. Trong phân khúc SUV cỡ E, xe VinFast VF9 mang thiết kế hiện đại, khỏe khoắn cùng tiện nghi cao cấp, động cơ có hiệu suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu, thu hút được sự chú ý của người mua xe Việt.
Otodien.vn giúp bạn dễ dàng tiếp cận và so sánh đa dạng giá cả và mẫu mã xe, để chọn mua được chiếc xe thích hợp nhất với mình.
Truy cập Otodien.vn để mua xe VF9 với giá ưu đãi hoặc bán xe VF9 nhanh chóng!
Giá xe VinFast VF9 cũ
| VinFast VF9 2023 | VinFast VF9 2024 | VinFast VF9 2025 |
| 1 tỷ 54 triệu | 1 tỷ 202 triệu | 1 tỷ 253 triệu |
Khoảng giá đề xuất dựa trên các tin đăng trên Otodien.vn mang tính chất tham khảo. Giá xe VF9 cũ thực tế sẽ phụ thuộc vào phiên bản xe, tình trạng xe và các thỏa thuận khi mua bán.
Xem thêm: Tin bán xe Vinfast VF9 cũ giá tốt
Đánh giá xe Vinfast VF9 2026
Khi nhắc tới SUV điện cỡ lớn tại Việt Nam năm 2026, VinFast VF 9 là cái tên gần như đứng ở vị trí đầu tiên.
Trong nhóm xe dành cho gia đình đông người hoặc người dùng cần một mẫu xe mang tính hình ảnh, rộng rãi và đi đường dài tốt, VF 9 đang tạo ra một vị thế khá riêng. Mẫu xe này không cố gắng trở thành chiếc SUV “phù hợp với tất cả”, mà tập trung rất rõ vào vai trò của một chiếc E-SUV 6–7 chỗ thực thụ: rộng, êm, đầm chắc và nhiều tiện nghi.
Ở tầm giá khoảng 1,5–1,7 tỷ đồng, đây là một lựa chọn đáng chú ý nếu bạn đang tìm một chiếc SUV điện cỡ lớn thiên về trải nghiệm sử dụng thực tế hơn là chỉ nhìn vào bảng thông số.
Nói ngắn gọn, với góc nhìn của người đánh giá xe điện, VinFast VF 9 mạnh ở không gian, độ êm và khả năng chạy đường trường. Nhưng nếu chủ yếu đi phố đông hoặc mới chuyển từ xe nhỏ lên, vẫn có vài điểm nên cân nhắc trước khi xuống tiền.
Tổng quan Vinfast VF9 2026
VinFast VF 9 là mẫu SUV điện đầu bảng của VinFast, hiện thuộc nhóm xe điện cỡ lớn nhất đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam.

Kích thước chính:
Dài x Rộng x Cao: 5.118 x 2.254 x 1.696 mm
Chiều dài cơ sở: 3.150 mm
Khoảng sáng gầm: 173,7 – 183,5 mm tùy phiên bản
Khoang hành lý: 212 lít khi đủ 3 hàng ghế
Khoang hành lý tối đa: 926 lít khi gập hàng ghế cuối
Cốp trước: 100 lít
Chỉ cần nhìn vào bộ thông số này là đã thấy rất rõ định hướng của VF 9.
Đây không phải kiểu SUV đô thị gọn gàng, linh hoạt. Nó được sinh ra để chở đủ người, chở nhiều hành lý, đi xa thường xuyên và ưu tiên sự thoải mái cho cả gia đình.
Ngoại thất VinFast VF9 2026
Ấn tượng đầu tiên khi tiếp xúc thực tế với VinFast VF 9 là chiếc xe này thực sự rất lớn.

Thân xe dài hơn 5,1 mét, chiều ngang hơn 2,25 mét khiến VF 9 mang dáng dấp của một chiếc full-size SUV rõ rệt.

Ngôn ngữ thiết kế Dynamic Balance quen thuộc của VinFast vẫn hiện diện rất rõ, với những chi tiết dễ nhận ra:
dải LED chữ V phía trước
cụm đèn hậu LED liền mạch
logo chữ V phát sáng
tay nắm cửa ẩn
bộ mâm 21 inch đi kèm lốp Continental PremiumContact
Phần mái xe vuốt nhẹ về phía sau kết hợp thân xe dài tạo cảm giác hơi hướng du thuyền sang trọng hơn là SUV thể thao. Thực tế sử dụng cho thấy, VF 9 là kiểu xe rất dễ tạo thiện cảm khi đỗ ở khu dân cư cao cấp, trung tâm thương mại, khách sạn hoặc quán cà phê. Nó mang lại cảm giác đúng kiểu “xe lớn, xe sang, xe đầu bảng”.

Tuy nhiên, cũng cần nói thẳng một điểm thực tế. Với kích thước này, việc di chuyển trong phố hẹp, quay đầu ở ngõ nhỏ hoặc đỗ xe trong hầm chật tại Hà Nội rõ ràng sẽ cần sự quen xe hơn so với các SUV cỡ D thông thường.
Nội thất VinFast VF9 2026
Nếu phải chọn một lý do lớn nhất để nhiều người xuống tiền với VinFast VF 9, đó gần như chắc chắn là không gian nội thất.

Hàng ghế thứ hai thực sự rộng
Nhờ trục cơ sở lên tới 3.150 mm, hàng ghế thứ hai cho khoảng để chân rất thoải mái. Ở bản 6 chỗ với kiểu ghế cơ trưởng, trải nghiệm ngồi thực tế khá dễ chịu. Đây là kiểu ghế mang đúng tinh thần VIP mà người dùng gia đình hoặc doanh nhân thường tìm kiếm.

Bản Plus còn có:
chỉnh điện đa hướng
sưởi ghế
làm mát ghế
massage
sạc không dây riêng cho hàng ghế sau
màn hình điều khiển 8 inch
Hàng ghế thứ ba không chỉ để “chữa cháy”
Nhiều SUV 7 chỗ hiện nay có hàng ghế thứ ba chỉ phù hợp cho trẻ nhỏ hoặc đi quãng ngắn. Trên VinFast VF 9, người lớn vẫn có thể ngồi được trong những chuyến đi dài vừa phải. Đây là điểm khác biệt rất rõ so với nhiều mẫu SUV cỡ D.
Khoang hành lý đủ dùng cho gia đình
212 lít khi sử dụng đủ 3 hàng ghế
926 lít khi gập hàng ghế cuối
Nếu thường xuyên đi du lịch gia đình, chở vali hoặc đồ đạc cho chuyến đi dài, bạn sẽ cảm nhận sự khác biệt rất rõ.
Tiện nghi đáng tiền
Nội thất VF 9 cũng được đầu tư khá mạnh về tiện nghi:
màn hình trung tâm 15,6 inch
trợ lý ảo ViVi
điều hòa tự động 3 vùng
trần kính panoramic
sạc không dây
chất liệu da vegan cao cấp
3 tông màu nội thất: đen, nâu, be
Đi thực tế, hàng ghế thứ hai và thứ ba đều cho cảm giác ngồi khá êm. Khả năng cách âm cũng là điểm mạnh đáng ghi nhận của VF 9.
Động cơ & Vận hành của Vinfast VF9 2026
Thông số chính
2 mô-tơ điện
Dẫn động AWD
Công suất tối đa: 402 mã lực
Mô-men xoắn cực đại: 620–640 Nm
0–100 km/h: khoảng 6,5 giây
Pin CATL: 123 kWh
Tầm hoạt động
Bản Eco: khoảng 626 km (WLTP)
Bản Plus: khoảng 602 km (WLTP)
Thực tế sử dụng
Trong điều kiện hỗn hợp nội đô + cao tốc, bật điều hòa, quãng đường thực tế thường rơi vào khoảng 420–550 km cho mỗi lần sạc. Mức tiêu hao thường thấy khoảng 18–23 kWh/100 km. Đây là con số khá ổn với một chiếc SUV điện gần 3 tấn.
Sạc nhanh
Từ 10% lên 70% thường mất khoảng 26–35 phút, tùy điều kiện sạc thực tế.
Cảm giác lái
Khi di chuyển trong phố, VinFast VF 9 thể hiện rất rõ đặc trưng của một mẫu xe điện cỡ lớn: tăng tốc mượt mà, gần như không có độ rung, không xuất hiện tiếng ồn động cơ và mang lại cảm giác dễ chịu ngay cả khi chạy chậm trong điều kiện giao thông đông đúc.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy VF9 phát huy giá trị rõ rệt hơn khi chạy cao tốc hoặc đi đường dài liên tỉnh. Nhờ trọng lượng thân xe lớn, VF9 cho cảm giác đầm chắc, ít chòng chành khi chuyển làn, độ bám đường tốt và khả năng vượt xe rất nhanh nhờ mô-men xoắn tức thì đặc trưng của động cơ điện. Đây là kiểu xe mà những người thường xuyên đi xa sẽ cảm nhận rõ lợi thế hơn nhiều so với nhóm người chủ yếu chỉ di chuyển trong nội đô hàng ngày.
Công nghệ & An toàn của Vinfast VF9 2026
VinFast VF 9 được trang bị khá đầy đủ về công nghệ:
màn hình trung tâm 15,6 inch
HUD
camera 360 độ
Apple CarPlay / Android Auto
điều hòa tự động 3 vùng
11 túi khí
Gói ADAS cũng khá đầy đủ, gồm:
hỗ trợ lái trên cao tốc
hỗ trợ chuyển làn
phanh khẩn cấp tự động
cảnh báo điểm mù
tự đỗ xe
triệu tập xe
Một điểm đáng chú ý là các bản cập nhật OTA gần đây giúp giao diện và độ ổn định đã tốt hơn đáng kể so với giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, đây vẫn là một chiếc xe nhiều công nghệ. Điều đó đồng nghĩa trải nghiệm phần mềm sẽ mang tính cập nhật liên tục, khác với kiểu xe cơ khí truyền thống ít thay đổi.
Thông số kỹ thuật VinFast VF9
| Phiên bản | Eco | Plus |
| Kích thước và tải trọng | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.150 | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5.118 x 2.254 x 1.696 | |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 173.7 | 183.5 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) - Có hàng ghế cuối | 212 | |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) - Gập hàng ghế cuối | 926 | |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) - Phía trước | 100 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2.911 | 7 chỗ: 2.968 | 6 chỗ: 2.932 |
| Tải trọng (kg) | 550 | 7 chỗ: 550 | 6 chỗ: 475 |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kg) | 75 | |
| Hệ thống truyển động | ||
| Động cơ | 2 motor 150 kW | |
| Công suất tối đa (hp/kW) | 402/300 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 620 | |
| Tốc độ tối đa (Km/h) | 200 | |
| Loại pin | CATL | |
| Dung lượng pin (Kwh) - Khả dụng | 123 | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (Km) - Điều kiện tiêu chuẩn châu Âu (WLTP) | 626 | 602 |
| Công suất sạc AC tối đa (kW) | 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha | |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có (thấp, cao) | |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 35 phút (10 - 70%) | |
| Cách chuyển số | Nút bấm | |
| Dẫn động | AWD/2 cầu toàn thời gian | |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport | |
| Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng | Có | |
| Khung gầm | ||
| Hệ thống treo - trước | Độc lập, tay đòn kép | |
| Hệ thống treo - sau | Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |
| Kích thước La-zăng | 20 Inch | 21 Inch |
| Loại la-zăng | Hợp kim | |
| Ngoại thất | ||
| Đèn pha | LED Matrix | |
| Đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | |
| Điều khiển góc chiều pha thông minh | Có | |
| Tự động quay góc chiếu đèn (Đèn liếc) | Có | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | |
| Đèn định vị | LED, tích hợp cùng đèn chiếu sáng ban ngày | |
| Đèn chào mừng | Có | |
| Gương chiếu hậu: sấy mặt gương | Có | |
| Gương chiếu hậu: tự động chỉnh khi lùi | Có | |
| Gương chiếu hậu: chống chói tự động | Có | |
| Gương chiếu hậu: nhớ vị trí | Có | |
| Cơ chế lẫy mở cửa | Nút bấm điện | |
| Cửa hít | Có | |
| Kiểu cửa sổ | Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp. Hàng ghế sau: kính 1 lớp | |
| Kính cửa sổ màu đen (riêng tư) | Kính đen mờ | |
| Kính cửa sổ lên/xuống một chạm | 4 cửa | |
| Đèn chiếu sáng khi mở cửa | Có (Chiếu hình logo) | |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh điện | |
| Đóng/Mở cốp đá chân | Có | |
| Đèn chiếu logo mặt đường (cảm biến đá cốp) | Có | |
| Nội thất và tiện nghi | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 hoặc 6 |
| Ghế lái - điều chỉnh hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 12 hướng |
| Ghế lái nhớ vị trí | Có | |
| Ghế lái có massage | Có | |
| Ghế lái có thông gió | Có | |
| Ghế lái có sưởi | Có | |
| Ghế phụ - điều chỉnh hướng | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Ghế phụ có massage | Có | |
| Ghế phụ có thông gió | Có | |
| Ghế phụ có sưởi | ||
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh hướng | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh gập tỷ lệ | 40:20:40, hỗ trợ dễ vào hàng 3 | |
| Hàng ghế thứ 2 có thông gió | Có | |
| Hàng ghế thứ 2 có sưởi | Có | |
| Hàng ghế thứ 2 có massage | Có | |
| Ghế VIP chỉnh điện | 6 chỗ: Chỉnh điện 8 hướng 7 chỗ: Không | |
| Hộp đồ hàng ghế sau | 6 chỗ: Có, tích hợp sạc không dây 7 chỗ: Không | |
| Ghế VIP massage | Có | |
| Ghế VIP có thông gió | Có | |
| Ghế VIP có sưởi | Có | |
| Điều chỉnh vô lăng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Sưởi tay lái | Có | |
| Nhớ vị trí vô lăng | Có | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 3 vùng | |
| Chức năng kiểm soát chất lượng không khí | Có | |
| Chức năng ion hóa không khí | Có | |
| Lọc không khí Cabin | Combi 1.0 | |
| Ống thông gió dưới chân hàng khách sau | Có | |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2: trên hộp để đồ trung tâm | Có | |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2: trên cột B | Có | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 15.6 Inch | |
| Màn hình giải trí cảm ứng hàng ghế sau | 8 Inch | |
| Màn hình hiển thị HUD | Có | |
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế lái | 2 | |
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế thứ 2 | 2 | 7 chỗ: 2 | 6 chỗ: 4 |
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế thứ 3 | 2 | |
| Cổng kết nối USB loại C | Có | |
| Cổng sạc 12V khoang hành lý | Có | |
| Ổ điện xoay chiều | 230 V/150 W | |
| Sạc không dây | Có | |
| Hệ thống loa | 11 | 13 |
| Loa trầm | 0 | 1 |
| Âm ly | Có | |
| Đèn trang trí nội thất | Có (Đa màu) | |
| Đèn hộc để đồ trước | Có (Đa màu) | |
| Đèn khoang hành lý | Có | |
| Đèn khoang hành lý trước | Có | |
| Tấm che nắng, có gương | Ghế lái và ghế phụ, thêm đèn | |
| Trần kính toàn cảnh | Option | |
| Phanh tay | Điện tử | |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động | |
| An toàn và an ninh | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có | |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có | |
| Chức năng chống lật ROM | Có | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có | |
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS | |
| Hệ thống túi khí | 11 | |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | 2 | |
| Túi khí rèm | 2 | |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | 2 | |
| Túi khí bên hông hàng ghế sau | 2 | |
| Cảnh báo chống trộm | Có | |
| Các tính năng ADAS | ||
| Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc | Có | |
| Hỗ trợ lái trên đường cao tốc | Có | |
| Cảnh báo chệch làn | Có | |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | |
| Kiểm soát đi giữa làn | Có | |
| Giám sát hành trình thích ứng | Có | |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh | Có | |
| Nhận biết biển báo giao thông | Có | |
| Cảnh báo va chạm phía trước | Có | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có | |
| Cảnh báo điểm mù | Có | |
| Cảnh báo mở cửa | Có | |
| Phanh tự động khẩn cấp trước | Có | |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp | Có | |
| Hỗ trợ đỗ phía trước | Có | |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có | |
| Hệ thống camera sau | Có | |
| Giám sát xung quanh | Có | |
| Đèn pha tự động/Đèn pha thích ứng | Đèn pha thích ứng | |
| Thiết kế kiểu dáng ngoại thất | ||
| Tay nắm cửa | Loại ẩn | |
| Bậc lên xuống | AFS | Có |
| Thanh trượt trên nóc xe | AFS | |
| Thiết kế kiểu dáng nội thất thất | ||
| Loại vô lăng | Dạng D-cut | |
| Bọc vô lăng | Da thân thiện môi trường | |
| Các tính năng thông minh | ||
| Chế độ Người lạ | Có | |
| Chế độ Cắm trại | Có | |
| Chế độ Rửa xe | Có | |
| Đồng bộ và quản lý tài khoản | Có | |
| Cài đặt giới hạn địa lý của xe | Có | |
| Cài đặt thời gian hoạt động của xe | Có | |
| Tìm kiếm địa điểm và dẫn đường | Có | |
| Hỗ trợ thiét lập hành trình tối ưu | Có | |
| Hiển thị tình trạng giao thông thời gian thực | Có | |
| Hiển thị bản đồ vệ tinh | Có | |
| Định vị vị trí xe từ xa | Có | |
| Gọi cứu hộ tự động và dịch vụ hỗ trợ trên đường | Có | |
| Giám sát và cảnh báo xâm nhập trái phép | Có | |
| Chẩn đoán lỗi trên xe tự động | Có | |
| Đề xuất lịch bảo trì/bảo dưỡng tự động | Có | |
| Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe | Có | |
| Hỏi đáp trợ lý ảo | Có | |
| Cá nhân hoá trải nghiệm trợ lý ảo | Có | |
| Kết nối Android Auto và Apple Carplay | Có | |
| Giải trí âm thanh | Có | |
| Đồng bộ lịch và danh bạ điện thoại | Thông qua kết nối Apple Carplay/Android Auto | |
| Nhận và gửi tin nhắn qua giọng nói | Thông qua kết nối Apple Carplay/Android Auto | |
| Cập nhật phần mềm miễn phí FOTA | Có | |
| Đặt dịch vụ hậu mãi và nhận thông báo | Có | |
| Quản lý gói cước thuê pin trực tuyến | Có | |
| Quản lý sạc | Có | |
| eSIM đa nhà mạng | Có | |
| Giới thiệu tính năng xe | Có | |