Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe VinFast VF3 cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe VinFast VF3 cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe VinFast VF3 mới niêm yết 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| VF 3 Eco | 302.000.000 | 300.260.700 | 287.260.700 |
| VF 3 Plus | 315.000.000 | 312.480.700 | 299.480.700 |
Giá lăn bánh VF3 bao gồm các khoản phí theo quy định Nhà nước, bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương và giảm 6% chương trình "Mãnh liệt vì tương lai xanh".
Mua bán xe VinFast VF3 giá rẻ trên Otodien.vn 06/2026
Hiện đang có 108 xe VF3 cũ và 131 xe VF3 mới đang được đăng bán trên Otodien.vn. Hãy tham khảo thêm các thống kê về thị trường mua bán xe VF3 cập nhật mới nhất hôm nay:
Top 3 tỉnh thành có nhiều tin đăng mua bán VinFast VF3 nhất
VinFast VF3 Hà Nội: 146 xe
VinFast VF3 Tp Hồ Chí Minh: 27 xe
VinFast VF3 Đà Nẵng: 13 xe
Top 3 VinFast VF3 theo năm sản xuất có nhiều tin đăng mua bán nhất
VinFast VF3 2025: 107 xe
VinFast VF3 2024: 66 xe
VinFast VF3 2026: 66 xe
Hiện đang có 238 tin đăng bán xe VinFast VF3 trên Otodien.vn. Dòng SUV điện nhỏ gọn này được ưa chuộng nhờ vào diện mạo vuông vắn, mạnh mẽ, nhiều tiện nghi thông minh, trang bị an toàn hiện đại và đặc biệt là tính vận hành ổn định, thân thiện với môi trường.
Với 238 tin rao bán xe VinFast VF3 từ các cá nhân và cửa hàng uy tín, Otodien.vn giúp bạn thuận lợi so sánh đa dạng lựa chọn về giá thành, mẫu mã để mua được chiếc xe ưng ý nhất.
Muốn mua xe VinFast VF3 giá ưu đãi hoặc bán xe VF3 nhanh chóng, hãy truy cập Otodien.vn!
Giá xe VinFast VF3 cũ
| VinFast VF3 2024 | VinFast VF3 2025 | VinFast VF3 2026 |
| 229 triệu | 255 triệu | 287 triệu |
Khoảng giá đề xuất dựa trên các tin đăng trên Otodien.vn mang tính chất tham khảo. Giá xe VF3 cũ thực tế sẽ phụ thuộc vào phiên bản xe, tình trạng xe và các thỏa thuận khi mua bán.
Xem thêm: Tin bán xe Vinfast VF3 cũ giá tốt
Đánh giá xe Vinfast VF3 2026
Khi nhắc đến phân khúc ô tô điện cỡ nhỏ dành cho đô thị trong năm 2026, VinFast VF3 là cái tên được rất nhiều người dùng Việt Nam quan tâm. Không chỉ bởi mức giá dễ tiếp cận, VF3 còn thu hút nhờ thiết kế cá tính, kích thước gọn gàng, chi phí vận hành thấp và khả năng đáp ứng khá tốt nhu cầu đi lại hàng ngày trong thành phố.
Ở tầm giá khoảng hơn 300 triệu đồng, VinFast VF3 hiện là một trong những mẫu xe điện dễ tiếp cận nhất trên thị trường. Sau thời gian xuất hiện thực tế trên đường phố và được nhiều người dùng trải nghiệm, VF3 cho thấy đây không chỉ là một mẫu xe “gây chú ý” về ngoại hình mà còn là lựa chọn thực dụng cho nhu cầu di chuyển ngắn, tiết kiệm và dễ làm quen.
Tổng quan Vinfast VF3 2026
VinFast VF3 2026 là mẫu ô tô điện mini 4 chỗ nhỏ nhất của VinFast hiện nay. Xe có giá niêm yết từ 302 triệu đồng cho bản Eco và 315 triệu đồng cho bản Plus, đã bao gồm pin.

Xe sở hữu kích thước tổng thể dài 3.190 mm, rộng 1.679 mm, cao 1.622 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.075 mm và khoảng sáng gầm đạt 191 mm. Dù có thân xe nhỏ gọn, VF3 vẫn mang lại cảm giác cao ráo và linh hoạt hơn khá nhiều mẫu hatchback truyền thống.
Trong điều kiện sử dụng thực tế, VinFast VF3 thường di chuyển được khoảng 180–210 km sau mỗi lần sạc đầy. Với chi phí điện trung bình khoảng 230–340 đồng/km, đây là mẫu xe phù hợp với nhu cầu đi làm hằng ngày, di chuyển trong đô thị hoặc làm chiếc xe thứ hai cho gia đình.
Nếu đang tìm một chiếc ô tô điện nhỏ gọn, chi phí nuôi thấp, dễ lái trong phố và giá dưới 350 triệu đồng, VF3 đang là một trong những lựa chọn đáng chú ý nhất trong năm 2026.
Ngoại thất Vinfast VF3 2026
Ngoại hình là một trong những yếu tố giúp VF3 tạo dấu ấn mạnh trên đường.

Thiết kế tổng thể của xe theo phong cách vuông vức, gọn và khỏe khoắn. Dáng xe gợi cảm giác như một mẫu SUV mini hơn là hatchback truyền thống.

Một số điểm nổi bật dễ nhận ra:
Cụm đèn trước tạo hình đơn giản nhưng hiện đại
Dải nhận diện hình chữ V phía đầu xe mang nét đặc trưng của thương hiệu
La-zăng 16 inch tạo cảm giác xe cao ráo hơn so với kích thước thực tế
Nhiều tùy chọn màu sắc trẻ trung, phù hợp nhóm khách hàng trẻ
Với chiều dài chỉ hơn 3,1 mét, VF3 đặc biệt thuận lợi khi quay đầu trong ngõ nhỏ, đỗ xe ở khu dân cư hoặc di chuyển trong các tuyến phố đông.

Nhiều người dùng đánh giá điểm đáng giá nhất ở thiết kế VF3 không chỉ là “lạ mắt”, mà là dễ dùng thật trong môi trường đô thị chật hẹp.
Nội thất Vinfast VF3 2026
Không gian bên trong VF3 được tối ưu theo hướng đơn giản, gọn và ưu tiên sự thực dụng.
Dù thuộc phân khúc mini, chiều dài cơ sở 2.075 mm vẫn giúp xe có khoảng ngồi đủ dùng cho 4 người trong các hành trình ngắn.

Trang bị nổi bật gồm:
Màn hình trung tâm 10 inch
Điều hòa 1 vùng
Kết nối điện thoại thông minh tùy cấu hình
Camera lùi trên bản Plus
Ở phiên bản Plus, một số tiện ích được nâng cấp giúp trải nghiệm sử dụng hằng ngày thuận tiện hơn đáng kể. Trong điều kiện sử dụng thực tế như đi làm, đi chợ, đưa đón trẻ nhỏ hoặc di chuyển nội thành, khoang cabin của VF3 hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, nếu thường xuyên chở đủ người và nhiều hành lý trong các chuyến đi dài, không gian sẽ chỉ ở mức vừa đủ.
Động cơ & Vận hành của Vinfast VF3 2026
VinFast VF3 sử dụng một mô-tơ điện đặt phía sau.
Thông số chính:
Công suất tối đa: khoảng 43 mã lực
Mô-men xoắn cực đại: 110 Nm
Dung lượng pin: 18,64 kWh
Tầm hoạt động công bố: khoảng 210–215 km
Sạc nhanh DC 10–70%: khoảng 36 phút
Nhờ mô-men xoắn lớn, VF3 tăng tốc nhanh và mượt mà (0–50 km/h trong 5,3 giây). Xe vận hành cực êm trong đô thị và trên cao tốc nội thành. Thời gian sạc nhanh DC từ 10% lên 70% chỉ mất khoảng 36 phút.
Theo dữ liệu thực tế mà Otodien.vn thu thập từ cộng đồng chủ xe tại Việt Nam (điều kiện hỗn hợp nội đô và cao tốc, điều hòa bật mức trung bình): quãng đường thực tế thường đạt 180 – 210 km mỗi lần sạc. Chi phí vận hành chỉ khoảng 250 đồng/km.
Cảm giác lái trên xe VinFast VF3 cực kỳ êm ái, tăng tốc tức thì, vô lăng chắc chắn và thân xe đầm chắc ở tốc độ đô thị. Đây chính là trải nghiệm khiến rất nhiều chủ xe “không muốn quay lại” với xe xăng truyền thống.
Tính năng an toàn trên Vinfast VF3 2026
VF3 được trang bị các tính năng an toàn cơ bản phục vụ đúng nhóm nhu cầu đô thị:
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Kiểm soát lực kéo
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Camera lùi trên bản Plus
1–2 túi khí tùy phiên bản
Mặc dù chưa có ADAS cao cấp như các mẫu SUV lớn, VF3 vẫn mang đến sự yên tâm tối đa cho di chuyển nội đô hàng ngày, đặc biệt phù hợp với gia đình trẻ và người mới lái.
Thông số kỹ thuật VinFast VF3
| Thông số | VF3 |
| Kích thước và tải trọng | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.075 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.190 x 1.679 x 1.622 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 191 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) - Có hàng ghế cuối | 36 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) - Gập hàng ghế cuối | 285 |
| Bán kính quay đầu tối thiểu (m) | 4,05 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 857 |
| Tải trọng (kg) | 300 |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kg) | 50 |
| Ngoại thất | |
| Đèn pha | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn định vị | Halogen |
| Thanh gia cường cửa xe | Có |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh cơ |
| Cánh hướng gió | Tích hợp vào cốp |
| Cơ chế đóng mở cổng sạc | Chỉnh cơ |
| Nội thất và tiện nghi | |
| Số chỗ ngồi | 4 |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Ghế lái - điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Tựa đầu ghế lái | Có - tích hợp |
| Ghế phụ - điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Tựa đầu ghế phụ | Có - tích hợp |
| Lên xuống dễ dàng (lên/xuống từ hàng thứ 2) | Có |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh gập tỷ lệ | Gập hoàn toàn |
| Tựa đầu ghế hàng 2 | Có - cố định |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Lọc không khí cabin | Lọc bụi |
| Chức năng làm tan sương/tan băng | Có |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10 inch |
| Cổng kết nối USB loại C hàng ghế lái | Có, 1 cổng 1,5 A |
| Kết nối Wi-Fi | Có (Chỉ dùng cập nhật phần mềm từ xa) |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Khởi động bằng bàn đạp phanh | Có |
| Các ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Việt/Tiếng Anh |
| Hệ thống loa | 2 |
| Đèn trần phía trước | Dạng bóng |
| Tấm che nắng, có gương | Có (Loại không gương) |
| Hộc đựng cốc giữa - hàng ghế trước | 2 |
| Phanh tay | Kích hoạt phanh tay bằng nút P ở cần gạt vô lăng |
| Khay đựng dụng cụ sửa xe | Có (Túi vải) |
| Móc kéo tời | Có (Có thể tách rời) |
| Gương chiếu hậu trong xe | Ngày và đêm (loại thường) |
| Hệ thống truyền động | |
| Động cơ | Điện |
| Công suất tối đa (kW) | 32 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 110 |
| Tốc độ tối đa (km/h) duy trì 1 phút | 100 km/h khi dung lượng pin > 50% với mọi điều kiện thời tiết |
| Tăng tốc 0 - 50 km/h (s) | 5,3 |
| Tăng tốc 0 - 100 km/h (s) | 19,3 |
| Mức tiêu thụ NL (hỗn hợp) (kWh/100 km) | 9 kWh/100 km (NEDC) |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin (kWh) - khả dụng | 18,64 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - Điều kiện tiêu chuẩn NEDC | ~210 |
| Tính năng sạc nhanh | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian nạp pin bình thường (giờ) | 5 giờ (10 - 70%) |
| Thời gian nạp pin nhanh (phút) | 36 phút (10 - 70%) |
| Cách chuyển số | Tích hợp vào cần lái |
| Dẫn động | RWD |
| Chọn chế độ lái | Có (Eco/Normal) |
| Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng | Có (Lăn/Bò) |
| Khung gầm | |
| Hệ thống treo - trước | Độc lập, MacPherson |
| Hệ thống treo - sau | Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard |
| Phanh trước | Phanh đĩa, calip nổi |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| Kích thước lốp & La-zăng | 175/75R16 |
| Bộ vá lốp | Có |
| Trợ lực lái | Có |
| Thanh cân bằng trước | Có |
| An toàn và an ninh | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có (5km/h) |
| Căng đai khẩn cấp ghế trước | Có |
| Cảnh báo dây an toàn hàng trước và hàng 2 | Ghế phụ trước |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | Túi khí trước lái |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có |
| Các tính năng ADAS | |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Hệ thống camera sau | AFS |
| Các tính năng thông minh | |
| Điều khiển chức năng trên xe | Có (Trên màn hình) |
| Chế độ Cắm trại | Có |
| Đồng bộ và quản lý tài khoản | Có (Màn hình và ứng dụng VinFast) |
| Tìm kiếm địa điểm và dẫn đường | Có (Android Auto/Apple Carplay) |
| Định vị vị trí xe từ xa | Có (Ứng dụng VinFast) |
| Đề xuất lịch bảo trì/bảo dưỡng tự động | Có (Ứng dụng VinFast) |
| Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe (Mức pin còn lại, mức nước làm mát,...) | Có (Ứng dụng VinFast) |
| Giải trí thông qua đồng bộ với điện thoại | Có (Android Auto/Apple Carplay) |
| Giải trí âm thanh | Có (Trên màn hình) |
| Tra cứu và truy cập Internet | Có |
| Đồng bộ lịch và danh bạ điện thoạ | Có (Màn hình và ứng dụng VinFast) |
| Đồng bộ danh bạ điện thoại | Có (Bluetooth và kết nối dây) |
| Cập nhật phần mềm miễn phí FOTA | Có (Chỉ màn hình) |
| Cập nhật phần mềm thu phí SOTA | Có (Chỉ màn hình) |
| Nhận thông báo và đặt dịch vụ hậu mãi | Có (Ứng dụng VinFast) |
| Quản lý gói cước thuê pin trực tuyến | Có (Ứng dụng VinFast) |
Về quãng đường di chuyển, VF3 có thể đi được 210 km trong một lần sạc đầy. Xe còn có hỗ trợ công nghệ sạc nhanh với thời gian sạc nhanh nhất là 36 phút được 70% dung lượng pin.