Bán xe VinFast VF8 giá rẻ 06/2026
Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe VinFast VF8 cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe VinFast VF8 cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe VinFast VF8 mới niêm yết tháng 06/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| VF 8 Eco | 1.019.000.000 | 933.480.700 | 920.480.700 |
| VF 8 Plus | 1.199.000.000 | 1.095.480.700 | 1.082.480.700 |
Giá lăn bánh VF8 bao gồm các khoản phí theo quy định Nhà nước, bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương và giảm 10% chương trình "Mãnh liệt vì tương lai xanh".
Mua bán xe VinFast VF8 giá rẻ, uy tín trên Otodien.vn 06/2026
Hiện đang có 314 xe VF8 cũ và 81 xe VF8 mới đang được đăng bán trên Otodien.vn. Hãy tham khảo thêm các thống kê về thị trường mua bán xe VF8 cập nhật mới nhất hôm nay:
Top 3 tỉnh thành có nhiều tin đăng mua bán VinFast VF8 nhất
VinFast VF8 Hà Nội: 331 xe
VinFast VF8 Phú Thọ: 12 xe
VinFast VF8 Tp Hồ Chí Minh: 12 xe
Top 3 VinFast VF8 theo năm sản xuất có nhiều tin đăng mua bán nhất
VinFast VF8 2023: 184 xe
VinFast VF8 2022: 67 xe
VinFast VF8 2024: 66 xe
Trong năm 2026, cho đến ngày hôm nay, đã có 383 tin đăng bán xe VinFast VF8 trên Otodien.vn. Ra mắt vào tháng 01/2022, đến nay xe VinFast VF8 đã đạt được nhiều thành tích về doanh thu, và ghi điểm với người dùng nhờ những ưu điểm nổi bật như thiết kế hiện đại, sang trọng, động cơ mạnh mẽ và thân thiện với môi trường, hiệu năng sử dụng của pin cao cùng nhiều tính năng hỗ trợ lái xe thông minh.
Otodien.vn giúp bạn dễ dàng tiếp cận và so sánh đa dạng giá cả và mẫu mã xe, để chọn mua được chiếc xe thích hợp nhất với mình.
Muốn mua bán xe VinFast VF8 hiệu quả, hãy truy cập Otodien.vn!
Giá xe VinFast VF8 cũ
| VinFast VF8 2022 | VinFast VF8 2023 | VinFast VF8 2024 |
| 673 triệu | 697 triệu | 859 triệu |
Khoảng giá đề xuất dựa trên các tin đăng trên Otodien.vn mang tính chất tham khảo. Giá xe VF8 cũ thực tế sẽ phụ thuộc vào phiên bản xe, tình trạng xe và các thỏa thuận khi mua bán.
Xem thêm: Tin bán xe Vinfast VF8 cũ giá tốt
Đánh giá xe Vinfast VF8 2026
Khi nhắc đến phân khúc SUV điện cỡ D dành cho gia đình Việt Nam năm 2026, VinFast VF8 vẫn là cái tên được nhiều khách hàng cân nhắc kỹ lưỡng. Không chỉ sở hữu thiết kế từ bàn tay Pininfarina, VF8 còn mang đến không gian rộng rãi, vận hành êm ái đặc trưng của xe điện và chính sách bảo hành dài hạn hiếm có.
Trong phân khúc SUV điện tầm giá khoảng 1 tỷ đồng tại Việt Nam, VinFast VF8 là một trong những mẫu xe được nhiều khách hàng quan tâm nhất. Sau thời gian dài có mặt trên thị trường và đồng hành cùng nhiều người dùng thực tế, VF8 đã dần hoàn thiện hơn về chất lượng và trải nghiệm.
Tổng quan Vinfast VF8 2026
VinFast VF8 là mẫu D-SUV điện 5 chỗ với kích thước ấn tượng: chiều dài 4.750 mm, rộng 1.934 mm, cao 1.667 mm và trục cơ sở lên đến 2.950 mm. Xe có kích thước lớn, trục cơ sở dài, giúp mang lại không gian rộng rãi cho cả người lái và hành khách. Thiết kế SUV lai Coupe mang lại vẻ ngoài bề thế, hiện đại nhưng vẫn giữ được sự sang trọng tinh tế.

Với mức giá niêm yết Eco: 1.019 triệu đồng và Plus: 1.199 triệu đồng, kết hợp chính sách miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết năm 2027 cùng các chương trình ưu đãi thực tế từ VinFast, giá lăn bánh thực tế tại Hà Nội hiện dao động từ 1,03 tỷ đến 1,21 tỷ đồng tùy phiên bản.
Vinfast VF8 đang được xem là một lựa chọn đáng chú ý trong tầm tiền này, đặc biệt khi xét đến chính sách bảo hành dài hạn cho cả xe và pin từ VinFast. Điểm khác biệt lớn nhất so với nhiều đối thủ là gói bảo hành 10 năm hoặc 200.000 km cho cả xe và pin – cam kết mạnh mẽ nhất hiện nay trên thị trường xe điện Việt Nam.
Ngoại thất Vinfast VF8 2026
Ngoại hình VF8 được chau chuốt tỉ mỉ bởi Pininfarina, nổi bật với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Balance: đường nét mượt mà, đèn LED V-signature sắc sảo bao quanh logo trước, dải đèn hậu liền mạch đầy ấn tượng. Phiên bản 2026 bổ sung tùy chọn sơn hai tông màu, nâng tầm vẻ ngoài cao cấp và sang trọng.

Dù trọng lượng xe đạt hơn 2,3 tấn, VF8 vẫn toát lên vẻ chắc chắn, vững chãi. Gầm xe khoảng 175-180 mm, đủ linh hoạt trên đường đô thị và cao tốc. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần lưu ý khi di chuyển trên các cung đường xấu hoặc khu vực dễ ngập.

Nhiều chủ xe chia sẻ rằng VF8 thường nhận được những ánh nhìn khen ngợi khi đỗ tại trung tâm thương mại hay khu dân cư – một minh chứng rõ nét cho sức hút thẩm mỹ của mẫu xe.

Nội thất Vinfast VF8 2026
Không gian nội thất là một trong những điểm mạnh lớn của VF8. Với trục cơ sở dài, hàng ghế sau mang đến khoảng để chân thoải mái ngay cả với người cao trên 1m75 và không gian đầu rộng dễ dàng đón nhận ba người lớn ngồi trong những chuyến đi dài. Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn 526 lít, khi gập ghế đạt hơn 1.200 lít – đủ sức đáp ứng nhu cầu của cả gia đình.
Chất liệu da vegan cao cấp, ghế trước chỉnh điện đa hướng (bản VF8 Plus được tích hợp thêm bộ nhớ, sưởi và thông gió), kết hợp điều hòa hai vùng độc lập kèm hệ thống ion hóa không khí, giúp không gian luôn thoáng mát và dễ chịu. Tuy nhiên, thiết kế lưng ghế hơi thẳng khiến một số người cảm thấy chưa thực sự thoải mái khi ngồi lâu.

Phiên bản VF8 Plus còn được trang bị cửa sổ trời panoramic toàn cảnh, tạo cảm giác rộng mở và sang trọng hơn hẳn. Trang bị công nghệ & tiện ích trên Vinfast VF8 2026 – Nhiều tính năng, đã ổn định hơn

VF8 được trang bị màn hình trung tâm kích thước lớn 15,6 inch độ phân giải cao, kết hợp trợ lý ảo ViVi 2.0 đã được nâng cấp đáng kể. Giọng nói tự nhiên, khả năng xử lý câu lệnh phức tạp và tích hợp tra cứu thông tin thời gian thực khiến trải nghiệm tương tác trở nên thông minh và tiện lợi. Ở giai đoạn đầu, VF8 từng nhận phản hồi về lỗi phần mềm. Tuy nhiên, ở các phiên bản mới, tình trạng này đã được cải thiện đáng kể. Ngoài ra, xe VF8 còn sở hữu HUD (Head-up Display), camera 360 độ, sạc không dây, kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, cốp điện thông minh cùng hệ thống âm thanh chất lượng cao.

Hệ thống công nghệ trên Vinfast VF8 đã tiến bộ rõ rệt qua các bản cập nhật OTA, song vẫn giữ được sự cân bằng giữa hiện đại và dễ sử dụng – điều mà nhiều khách hàng chuyển từ xe xăng đánh giá cao.
Động cơ & Vận hành của Vinfast VF8 2026
Vinfast VF8 sử dụng hệ dẫn động AWD với hai motor điện:
Bản VF8 Eco: 349 mã lực, 500 Nm mô-men xoắn
Bản VF8 Plus: 402 mã lực, 620 Nm mô-men xoắn
Nhờ mô-men xoắn lớn, VF8 tăng tốc nhanh và mượt. Xe vận hành êm trong đô thị và trên cao tốc. Tuy nhiên, hệ thống treo sau vẫn là điểm mà nhiều người dùng cho rằng cần cải thiện thêm để đạt độ êm ái cao hơn.
Pin lithium-ion dung lượng 87,7 kWh từ nhà cung cấp CATL cho phép VF8 di chuyển quãng đường công bố WLTP khoảng 457-471 km.
Theo dữ liệu thực tế mà Otodien.vn thu thập từ cộng đồng chủ xe tại Việt Nam (điều kiện hỗn hợp nội đô và cao tốc, điều hòa bật mức trung bình): quãng đường thực tế thường đạt 350 – 420 km mỗi lần sạc. Thời gian sạc nhanh DC từ 10% lên 70% chỉ mất khoảng 24-31 phút.
Cảm giác lái trên xe Vinfast VF8 cực kỳ êm ái, tăng tốc tức thì, vô lăng chắc chắn và thân xe đầm chắc ngay cả ở tốc độ cao. Đây chính là trải nghiệm khiến rất nhiều chủ xe “không muốn quay lại” với động cơ xăng truyền thống.
Tính năng an toàn trên Vinfast VF8 2026
Vinfast VF8 được trang bị tới 11 túi khí, bao gồm túi khí trung tâm và túi khí bảo vệ hàng ghế sau – mức trang bị hiếm thấy ở phân khúc này. Hệ thống hỗ trợ lái ADAS cấp 2+ hoạt động toàn diện với các tính năng: hỗ trợ lái cao tốc, giữ làn đường, phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, camera 360 độ và cảm biến áp suất lốp trực tiếp. Xe đạt chứng nhận 5 sao ASEAN NCAP, mang đến sự yên tâm tối đa cho những gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.
Thông số kỹ thuật VinFast VF8
| Phiên bản | VF 8 Eco | VF 8 Plus |
| Kích thước và tải trọng | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.950 | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.750 x 1.934 x 1.667 | |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 162 | 157 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (lít) - Có hàng ghế cuối (ISO 3832) | 376/1.373 | |
| Dung tích khoang chứa hành lý (lít) - Phía trước (Phương pháp ngập nước) | 88 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2.328 | 2.520 |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kg) | 70 | |
| Hệ thống truyền động | ||
| Hệ dẫn động | FWD/Cầu trước | AWD/ 2 cầu toàn thời gian |
| Công suất tối đa (kW/Hp) | 150/201 | 300/402 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 310 | 620 |
| Tăng tốc 0 - 100 km/h (s) | 11,8 | 5,58 |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 87,7 | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) | 562 (NEDC) | 457 (WLTP) |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (từ 10 đến 70%) (phút) | 31 | |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport | |
| Sưởi pin cao thế | Có | |
| Khung gầm | ||
| Hệ thống treo - trước | Treo độc lập thông minh | |
| Hệ thống treo - sau | Thanh điều hướng đa điểm | |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa thông gió | |
| Loại la-zăng | Hợp kim 19 inch | Hợp kim 20 inch |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | |
| Ngoại thất | ||
| Đèn pha | LED Tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu thông minh | |
| Đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | |
| Đèn sương mù trước | Không | Có |
| Đèn chiếu góc | Không | Có |
| Đèn hậu | LED | |
| Đèn phanh trên cao phía sau | LED | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện Tích hợp báo rẽ, sấy mặt gương | Chỉnh điện, gập điện, nhớ vị trí Tích hợp báo rẽ, sấy mặt gương, chống chói tự động Tự động chỉnh khi lùi |
| Kiểu cửa sổ | Chỉnh điện, lên/xuống một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp | |
| Kính cửa sổ màu đen (riêng tư) | Hàng ghế sau | |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh cơ | Chỉnh điện Đóng/mở cốp đá chân |
| Kính chắn gió | Chống tia UV | |
| Gạt mưa trước | Tự động | |
| Tấm bảo vệ dưới thân xe | Có | |
| Nội thất và tiện nghi | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Tích hợp thông gió, sưởi |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng Tích hợp thông gió, sưởi |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 | Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Tích hợp thông gió, sưởi |
| Loại vô lăng | Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS | Bọc da, dạng D-cut Chỉnh điện 4 hướng Tích hợp sưởi, nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 vùng Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng | Tự động, 2 vùng Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng, chức năng ion hoá không khí |
| Lọc không khí cabin | Combi 1.0 | |
| Ống thông gió dưới chân hành khách sau | Có | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 15,6 inch | |
| Màn hình hiển thị HUD | Có | |
| Cổng kết nối USB loại A | Hàng ghế trước: 2 Hàng ghế thứ hai: 2 | |
| Cổng kết nối USB loại C | Có, 90 W | |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Kết nối Wi-Fi | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | |
| Hệ thống loa | 8 | 10 |
| Loa trầm | Không | 1 |
| Đèn trang trí nội thất | Không | Đa màu |
| Cửa sổ trời | Không | Toàn cảnh, chỉnh điện |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động | |
| An toàn và an ninh | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có | |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có | |
| Chức năng chống lật ROM | Có | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có | |
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS | |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có | |
| Căng đai khẩn cấp | Có | |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX, hàng ghế thứ 2 | Có | |
| Cảnh báo dây an toàn hàng trước và hàng 2 | Có | |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | 2 | |
| Túi khí rèm | 2 | |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | 2 | |
| Túi khí bên hông hàng ghế sau | 2 | |
| Túi khí bảo vệ chân hàng ghế trước | 2 | |
| Túi khí trung tâm hàng ghế trước | 0 | 1 |
| Hệ thống hỗ trợ người lái nâng cao ADAS | ||
| Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc | Không | Có |
| Hỗ trợ lái trên đường cao tốc | Không | Có |
| Cảnh báo chệch làn | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có |
| Kiểm soát đi giữa làn | Không | Có |
| Kiểm soát hành trình | Ga tự động cơ bản | Ga tự động thích ứng |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh | Không | Có |
| Nhận biết biển báo giao thông | Không | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | |
| Cảnh báo mở cửa | Không | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp trước | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp | Không | Có |
| Đèn pha tự động/Đèn pha thích ứng | Không | Có |
| Hệ thống giám sát lái xe | Không | Có |
| Hệ thống camera 360 độ giám sát xung quanh | Có | |
| Gói dịch vụ thông minh VF CONNECT | ||
| Điều khiển chức năng trên xe | Có | |
| Chế độ Người lạ | Có | |
| Chế độ Thú cưng | Có | |
| Chế độ Cắm trại | Có | |
| Đồng bộ và quản lý tài khoản | Có | |
| Cài đặt giới hạn địa lý của xe | Có | |
| Cài đặt thời gian hoạt động của xe | Có | |
| Tìm kiếm địa điểm và dẫn đường | Có | |
| Hỗ trợ thiét lập hành trình tối ưu | Có | |
| Hiển thị tình trạng giao thông thời gian thực | Có | |
| Hiển thị bản đồ vệ tinh | Có | |
| Định vị vị trí xe từ xa | Có | |
| Gọi cứu hộ tự động và dịch vụ hỗ trợ trên đường | Có | |
| Giám sát và cảnh báo xâm nhập trái phép | Có | |
| Chẩn đoán lỗi trên xe tự động | Có | |
| Đề xuất lịch bảo trì/bảo dưỡng tự động | Có | |
| Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe | Có | |
| Hỏi đáp trợ lý ảo | Trợ lí ảo ViVi | |
| Cá nhân hoá trải nghiệm trợ lý ảo | Có | |
| Kết nối Android Auto và Apple Carplay | Có | |
| Giải trí âm thanh | Có | |
| Xem phim/video | Có | |
| Chơi trò chơi điện tử | Có | |
| Tra cứu và truy cập Internet | Có | |
| Đồng bộ lịch và danh bạ điện thoại | Có | |
| Cập nhật phần mềm từ xa | Có | |
| Ứng dụng điện thoại | Có | |
| Nhận thông báo và đặt dịch vụ hậu mãi | Có | |
| Quản lý sạc | Có | |
| eSIM | Có | |