Bán xe VinFast VF7 giá rẻ 06/2026
Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe VinFast VF7 cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe VinFast VF7 cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe VinFast VF7 mới niêm yết tháng 06/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| VF 7 Eco | 789.000.000 | 758.040.700 | 745.040.700 |
| VF 7 Plus | 889.000.000 | 852.040.700 | 839.040.700 |
Giá lăn bánh VF7 bao gồm các khoản phí theo quy định Nhà nước, bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương và giảm 6% chương trình "Mãnh liệt vì tương lai xanh".
Mua bán xe VinFast VF7 giá rẻ trên Otodien.vn
Hiện đang có 147 xe VinFast VF7 đang được đăng bán trên Otodien.vn 06/2026. Trong đó, có 61 xe VF7 cũ và 88 xe VF7 mới từ người bán cá nhân và cửa hàng uy tín.
Top 3 tỉnh thành có nhiều tin đăng mua bán VinFast VF7 nhất
VinFast VF7 Hà Nội: 95 xe
VinFast VF7 Đà Nẵng: 7 xe
Top 3 VinFast VF7 theo năm sản xuất có nhiều tin đăng mua bán nhất
VinFast VF7 2026: 59 xe
VinFast VF7 2025: 56 xe
VinFast VF7 2024: 34 xe
Bạn đang cần tìm mua VinFast VF7 cũ, mới hoặc xe lướt? Hãy truy cập Otodien.vn, tham khảo giá xe VinFast VF7, so sánh các tin đăng và chọn chiếc xe ưng ý nhất.
Nếu bạn đang sở hữu chiếc xe hơi điện VinFast VF7 cần bán, hãy đăng tin ngay trên Otodien.vn!
Giá xe VinFast VF7 cũ
| VinFast VF7 2024 | VinFast VF7 2025 | VinFast VF7 2026 |
| 784 triệu | 723 triệu | 775 triệu |
Khoảng giá đề xuất dựa trên các tin đăng trên Otodien.vn mang tính chất tham khảo. Giá xe VF7 cũ thực tế sẽ phụ thuộc vào phiên bản xe, tình trạng xe và các thỏa thuận khi mua bán.
Xem thêm: Tin bán xe Vinfast VF7 cũ giá tốt
Đánh giá xe Vinfast VF7 2026
Khi nhắc đến phân khúc SUV điện cỡ C dành cho gia đình và cá nhân trẻ Việt Nam năm 2026, VinFast VF7 vẫn là cái tên được nhiều khách hàng cân nhắc kỹ lưỡng. Không chỉ sở hữu thiết kế “Vũ Trụ Phi Đối Xứng” hiện đại, VF7 còn mang đến không gian rộng rãi, vận hành mạnh mẽ đặc trưng của xe điện và chính sách bảo hành dài hạn hiếm có.
Trong phân khúc SUV điện tầm giá khoảng 800 – 950 triệu đồng tại Việt Nam, VinFast VF7 là một trong những mẫu xe được nhiều khách hàng quan tâm nhất. Sau thời gian có mặt trên thị trường và đồng hành cùng nhiều người dùng thực tế, VF7 đã dần hoàn thiện hơn về chất lượng, tiện nghi và trải nghiệm, trở thành lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất, công nghệ và giá trị thực tế.
Tổng quan Vinfast VF7 2026
VinFast VF7 là mẫu SUV điện 5 chỗ với kích thước ấn tượng: chiều dài 4.545 mm, rộng 1.890 mm, cao 1.635,75 mm và trục cơ sở lên đến 2.840 mm. Xe có kích thước tối ưu, trục cơ sở dài, giúp mang lại không gian rộng rãi cho cả người lái và hành khách, đồng thời giữ được sự linh hoạt trên đường đô thị và cao tốc.

Thiết kế theo triết lý “Vũ Trụ Phi Đối Xứng” mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, thể thao, hiện đại nhưng vẫn giữ được sự tinh tế và khí động học tốt.
VinFast VF7 đang được xem là một lựa chọn đáng chú ý trong tầm tiền này, đặc biệt khi xét đến chính sách bảo hành dài hạn cho cả xe và pin từ VinFast. Điểm khác biệt lớn nhất so với nhiều đối thủ là gói bảo hành 10 năm hoặc 200.000 km cho cả xe và pin – cam kết mạnh mẽ nhất hiện nay trên thị trường xe điện Việt Nam.
Ngoại thất Vinfast VF7 2026
Ngoại hình VF7 được chau chuốt tỉ mỉ với ngôn ngữ thiết kế “Vũ Trụ Phi Đối Xứng”, lấy cảm hứng từ vũ trụ và vật thể bay không gian: đầu xe thon gọn như phi thuyền, cụm đèn định vị cánh chim chữ “V” đặc trưng, đường nét góc cạnh mạnh mẽ. Phiên bản 2026 bổ sung la-zăng 20 inch thể thao (bản Plus) và tùy chọn sơn màu Solar Ruby nổi bật.

Dù trọng lượng xe lớn, VF7 vẫn toát lên vẻ chắc chắn, đầm chắc nhờ tối ưu khí động học (nắp capo thấp, trần xe vuốt dần về sau). Gầm xe khoảng 190 mm, đủ linh hoạt trên đường đô thị, cao tốc và một số cung đường xấu nhẹ. Tay nắm cửa ẩn liền mạch, gương chiếu hậu đặt thấp hạn chế điểm mù – những chi tiết hiện đại nâng tầm trải nghiệm.

Nhiều chủ xe chia sẻ rằng VF7 thường nhận được những ánh nhìn khen ngợi khi đỗ tại trung tâm thương mại hay khu dân cư – một minh chứng rõ nét cho sức hút thẩm mỹ và phong cách thể thao của mẫu SUV điện này.

Nội thất Vinfast VF7 2026
Không gian nội thất là một trong những điểm mạnh lớn của VF7. Với trục cơ sở dài 2.840 mm, hàng ghế sau mang đến khoảng để chân thoải mái ngay cả với người cao trên 1m75 và không gian đầu rộng rãi dễ dàng đón nhận ba người lớn ngồi trong những chuyến đi dài.

Thiết kế hướng tới người lái, phóng khoáng và tràn đầy năng lượng. Chất liệu cao cấp, ghế ngồi êm ái, kết hợp hệ thống điều hòa tự động giúp cabin luôn thoáng mát. Bản Plus còn được trang bị trần kính toàn cảnh (tùy chọn), tạo cảm giác rộng mở và sang trọng hơn hẳn, cùng các chi tiết hiện đại tối ưu cho trải nghiệm lái.

Công nghệ & Tiện ích của Vinfast VF7 2026
VF7 được trang bị màn hình trung tâm kích thước lớn, kết hợp trợ lý ảo thông minh và hệ thống giải trí hiện đại. Bản Plus nâng cấp mạnh với các tính năng kết nối không dây, sạc không dây và hệ thống âm thanh chất lượng cao.
Hệ thống công nghệ trên VF7 đã tiến bộ rõ rệt qua các bản cập nhật OTA, hỗ trợ trợ lái nâng cao (ADAS cấp 2+). Xe còn sở hữu camera 360 độ, cảm biến hỗ trợ đỗ xe và nhiều tiện ích thông minh khác – giữ được sự cân bằng giữa hiện đại và dễ sử dụng, điều mà nhiều khách hàng chuyển từ xe xăng đánh giá cao.
Động cơ & Vận hành của Vinfast VF7 2026
VinFast VF7 sử dụng hệ dẫn động linh hoạt:
Bản Eco: 1 motor điện, công suất 174 mã lực, 250 Nm, dẫn động cầu trước.
Bản Plus (AWD): 2 motor điện, công suất 349 mã lực, 500 Nm mô-men xoắn.
Nhờ mô-men xoắn lớn, VF7 tăng tốc nhanh và mượt mà. Xe vận hành êm trong đô thị và trên cao tốc. Pin dung lượng 59,6 kWh (Eco) / 75,3 kWh (Plus) cho phép VF7 di chuyển quãng đường công bố WLTP khoảng 431–498 km (tùy bản).

Theo dữ liệu thực tế mà Otodien.vn thu thập từ cộng đồng chủ xe tại Việt Nam (điều kiện hỗn hợp nội đô và cao tốc, điều hòa bật mức trung bình): quãng đường thực tế thường đạt mức cạnh tranh tốt. Thời gian sạc nhanh DC được tối ưu nhờ hệ thống trạm sạc VinFast dày đặc.
Cảm giác lái trên xe VinFast VF7 cực kỳ êm ái, tăng tốc tức thì, vô lăng chắc chắn và thân xe đầm chắc ngay cả ở tốc độ cao. Đây chính là trải nghiệm khiến rất nhiều chủ xe “không muốn quay lại” với động cơ xăng truyền thống.
Tính năng an toàn trên Vinfast VF7 2026
VinFast VF7 được trang bị tới 7 túi khí (bản Plus), hệ thống hỗ trợ lái ADAS cấp 2+ hoạt động toàn diện với các tính năng: hỗ trợ lái cao tốc, giữ làn đường, phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù và camera 360 độ. Xe mang đến sự yên tâm tối đa cho những gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.
Thông số kỹ thuật VinFast VF7
| Thông số | VF 7 Eco | VF 7 Plus | |
| Kích thước | |||
| Chiều D x R x C (mm) | 4.545 x 1.890 x 1.635,75 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | ||
| Ngoại thất | |||
| Đèn pha | Đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | ||
| Điều khiển góc chiếu pha thông minh | - | Có | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | ||
| Đèn chào mừng | Có | ||
| Đèn sương mù sau | Tấm phản quang | ||
| Đèn hậu | LED | ||
| Đèn nhận diện thương hiệu phía trước | Có | ||
| Đèn nhận diện thương hiệu phía sau | Có | ||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện | ||
| Báo rẽ | Có | ||
| Sấy mặt gương | Có | ||
| Tự động chỉnh khi lùi | Tùy chọn | ||
| Chống chói tự động | - | Có | |
| Nhớ vị trí | Có | ||
| Cửa | Tay nắm cửa | Loại ẩn, chỉnh cơ | |
| Cơ chế lẫy mở cửa | Lẫy cơ | ||
| Kính cửa sổ lên/xuống 1 chạm | Có (4 cửa) | ||
| Kính cửa sổ màu đen (riêng tư) | Có | ||
| Cốp | Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh cơ | Chỉnh điện |
| Sưởi kính sau | Có | ||
| Gạt mưa | Trước | Tự động | |
| Sau | Có | ||
| Kính chắn gió, chống tia UV | Có | ||
| Vành và lốp bánh xe | Kích thước La-zăng | 19 inch | 20 inch |
| Loại la-zăng | Hợp kim | ||
| Loại lốp | Lốp mùa hè | ||
| Tấm bảo vệ dưới thân xe | Có | ||
| Nội thất và tiện nghi | |||
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Chất liệu bọc ghế | Giả da | Da tổng hợp cao cấp | |
| Ghế lái | Điều chỉnh hướng | Chỉnh điện 8 hướng | |
| Tựa đầu | Chỉnh cơ cao thấp | ||
| Ghế lái có thông gió | - | Có | |
| Ghế phụ | Điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh điện 6 hướng |
| Tựa đầu ghế phụ | Chỉnh cơ cao thấp | ||
| Ghế phụ có thông gió | - | Có | |
| Hàng ghế thứ 2 | Điều chỉnh gập tỷ lệ | 60:40 | |
| Bệ gác tay | Có | ||
| Vô lăng | Điều chỉnh vô lăng | Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Bọc vô lăng | Bọc da | ||
| Nút bấm điều khiển tính năng giải trí | Có | ||
| Nút bấm điều khiển ADAS | Có | ||
| Điều hòa không khí | Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 vùng | |
| Chức năng kiểm soát chất lượng không khí | Có | ||
| Chức năng ion hóa không khí | Có | ||
| Lọc không khí Cabin | Combi PM 1.0 | ||
| Chức năng làm tan sương/tan băng | Có | ||
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2: trên hộp để đồ trung tâm | Có | ||
| Màn hình kết nối, giải trí, tiện nghi | Màn hình giải trí cảm ứng | 12,9 Inch | |
| Màn hình hiển thị HUD | Tùy chọn | Có | |
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế lái | 2 | ||
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế thứ 2 | - | 2 | |
| Cổng kết nối USB loại C | - | 1 | |
| Cổng sạc 12V hàng trước | Có | ||
| Sạc không dây | - | Có | |
| Kết nối Wifi | Có | ||
| Phát wifi | - | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | ||
| Chìa khóa | Chìa khóa thông minh | ||
| Khởi động bằng bàn đạp phanh | Có | ||
| Số lượng loa âm thanh | 8 | ||
| Đèn chiếu khoang để chân | Có | ||
| Trần kính toàn cảnh | - | Tùy chọn | |
| Phanh tay | Điện tử | ||
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động | ||
| Động cơ - Vận hành | |||
| Động cơ | 1 Động cơ | 2 Động cơ | |
| Công suất tối đa (kW) | 130 | 260 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 250 | 500 | |
| Tốc độ tối đa (Km/h) | 150 | 175 | |
| Tăng tốc 0-100Km/h (s) | 10-11s | 5,8s | |
| Pin | Dung lượng pin (Kwh) - khả dụng | 59,6 | 75,3 (DOD 94%) |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (Km) | 375 | 431 | |
| Chuẩn sạc - trạm sạc công cộng | Plug & Charge, Auto Charge | ||
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 24,19 phút (10-70%) | ||
| Dẫn động | FWD/Cầu trước | AWD/2 cầu toàn thời gian | |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport | ||
| Hệ thống treo - trước | Độc lập, MacPherson | ||
| Hệ thống treo - sau | Thanh điều hướng đa điểm | ||
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | ||
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | ||
| An toàn | |||
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | ||
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | ||
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | ||
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có | ||
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có | ||
| Chức năng chống lật ROM | Có | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có | ||
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS | ||
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có | ||
| Căng đai khẩn cấp ghế trước | Có | ||
| Căng đai khẩn cấp ghế hàng 2 | Có | ||
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX, hàng ghế thứ 2 | Có | ||
| Số lượng túi khí | 6 | 8 | |
| Tự động ngắt túi khí khi có ghế an toàn trẻ dưới 3 tuổi | Có | ||
| Xác định tình trạng hành khách - phía trước | Có | ||
| Cảnh báo chống trộm | Có | ||
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có | ||
| Các tính năng ADAS | |||
| Trợ lái trên cao tốc | Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc * | - | Có |
| Hỗ trợ lái trên đường cao tốc * | - | Có | |
| Trợ làn | Cảnh báo chệch làn | - | Có |
| Hỗ trợ giữ làn * | - | Có | |
| Kiểm soát đi giữa làn* | - | Có | |
| Hỗ trợ tự động chuyển làn | - | Có | |
| Giám sát hành trình thích ứng | Giám sát hành trình thích ứng | - | Có |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh* | - | Có | |
| Nhận biết biển báo giao thông* | - | Có | |
| Cảnh báo va chạm | Cảnh báo va chạm phía trước | - | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | - | Có | |
| Cảnh báo điểm mù | Có | ||
| Cảnh báo mở cửa | - | Có | |
| Trợ lái khi có nguy cơ va chạm | Phanh tự động khẩn cấp trước | - | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp phía sau* | - | Có | |
| Cảnh báo va chạm khi ở giao lộ* | - | Có | |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp* | - | Có | |
| Hỗ trợ đỗ xe | Hỗ trợ đỗ phía trước | Có | |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có | ||
| Hỗ trợ đỗ xe thông minh* | - | Có | |
| Hỗ trợ đỗ xe từ xa* | - | Có | |
| Hệ thống camera sau | Có | ||
| Giám sát xung quanh | Có | ||
| Đèn pha tự động/Đèn pha thích ứng * | - | Có | |
| Hệ thống giám sát lái xe * | - | Có | |
| Gói dịch vụ thông minh VF Connect | Có | ||
| Trợ lý ảo | Có | ||
Các thông số kỹ thuật VF 7 cho thấy mẫu xe lý tưởng hội tụ đầy đủ các yếu tố thiết kế ấn tượng, khả năng vận hành vượt trội đáp ứng nhu cầu hầu hết mọi đối tượng khách hàng. VinFast VF 7 chắc chắn thu hút sự quan tâm của đông đảo cộng đồng yêu xe và hứa hẹn là mẫu ô tô điện đắt khách nhất phân khúc SUV hạng C.