Bán xe VinFast VF6 giá rẻ 06/2026
Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe VinFast VF6 cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe VinFast VF6 cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe VinFast VF6 mới niêm yết 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| VF 6 Eco | 689.000.000 | 664.040.700 | 651.040.700 |
| VF 6 Plus | 745.000.000 | 716.680.700 | 703.680.700 |
Giá lăn bánh VF6 bao gồm các khoản phí theo quy định Nhà nước, bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương và giảm 6% chương trình "Mãnh liệt vì tương lai xanh".
Mua bán xe VinFast VF6 giá rẻ trên Otodien.vn
Hiện đang có 184 xe VinFast VF6 đang được đăng bán trên Otodien.vn 06/2026. Trong đó, có 86 xe VF6 cũ và 100 xe VF6 mới từ người bán cá nhân và cửa hàng uy tín.
Top 3 tỉnh thành có nhiều tin đăng mua bán VinFast VF6 nhất
VinFast VF6 Hà Nội: 114 xe
VinFast VF6 Tp Hồ Chí Minh: 16 xe
VinFast VF6 Hải Phòng: 10 xe
Top 3 VinFast VF6 theo năm sản xuất có nhiều tin đăng mua bán nhất
VinFast VF6 2025: 66 xe
VinFast VF6 2026: 63 xe
VinFast VF6 2024: 55 xe
Bạn đang cần tìm mua VinFast VF6 hoặc xe lướt? Hãy truy cập Otodien.vn, tham khảo giá xe VinFast VF6 cũ và mới, so sánh các tin đăng và chọn chiếc xe ưng ý nhất.
Nếu bạn đang sở hữu chiếc xe hơi điện VinFast VF6 cần bán, hãy đăng tin ngay trên Otodien.vn!
Giá xe VinFast VF6 cũ
| VinFast VF6 2023 | VinFast VF6 2024 | VinFast VF6 2025 |
| 660 triệu | 630 triệu | 626 triệu |
Khoảng giá đề xuất dựa trên các tin đăng trên Otodien.vn mang tính chất tham khảo. Giá xe VF6 cũ thực tế sẽ phụ thuộc vào phiên bản xe, tình trạng xe và các thỏa thuận khi mua bán.
Xem thêm: Tin bán xe Vinfast VF6 cũ giá tốt
Đánh giá xe Vinfast VF6 2026
Khi nhắc đến phân khúc SUV điện cỡ B tại Việt Nam, VinFast VF 6 là cái tên đang được rất nhiều người dùng quan tâm. Nếu VinFast VF 5 phù hợp với nhu cầu đi phố gọn gàng, còn VinFast VF 7 hướng nhiều hơn tới nhóm khách hàng thích thiết kế thể thao và cảm giác lái mạnh, thì VF 6 lại nằm đúng ở “điểm cân bằng”.
Đây là mẫu xe dành cho nhóm khách hàng cần một chiếc SUV điện rộng rãi hơn VF 5, dễ dùng hàng ngày, đủ thoải mái cho gia đình trẻ nhưng vẫn giữ được chi phí sử dụng hợp lý.
Với trục cơ sở 2.730 mm, công suất tối đa lên tới 201 mã lực, đây đang là một trong những mẫu SUV điện cỡ B đáng chú ý nhất ở tầm giá dưới 800 triệu đồng.
Nhìn từ góc độ sử dụng thực tế, VF 6 không phải mẫu xe cố tạo cảm giác “wow” ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nhưng càng tiếp xúc, càng chạy hàng ngày, chiếc xe này lại càng cho thấy nó được làm ra khá đúng với nhu cầu số đông người dùng Việt.
Tổng quan Vinfast VF6 2026
VinFast VF 6 thuộc nhóm SUV điện cỡ B. Đây là mẫu xe được định vị cho nhóm khách hàng gia đình trẻ, người dùng đô thị muốn một chiếc xe rộng hơn VF 5 nhưng chưa cần lên các dòng lớn hơn như VF 7 hoặc VF 8.

Kích thước tổng thể:
Dài x Rộng x Cao: 4.241 x 1.834 x 1.580 mm
Chiều dài cơ sở: 2.730 mm
Chỉ riêng trục cơ sở đã cho thấy vì sao VF 6 tạo cảm giác khác biệt khi ngồi thực tế.
Khoảng không gian hàng ghế sau rộng rãi hơn khá rõ so với nhiều mẫu SUV đô thị cùng tầm tiền, đặc biệt nếu so với những mẫu A-SUV hoặc B-SUV thiên về kiểu dáng hơn là không gian.
Ngoại thất Vinfast VF6 2026
VinFast VF 6 không đi theo kiểu thiết kế vuông vức như VinFast VF 3 hay VinFast VF 5. Xe được phát triển theo triết lý “Cặp đối lập tự nhiên”, nên tổng thể nhìn mềm mại hơn, hiện đại hơn và dễ tiếp cận với nhiều nhóm khách hàng hơn.

Những chi tiết đặc trưng của VinFast vẫn hiện diện rõ:
dải LED chữ V phía trước
logo chữ V phát sáng
tay nắm cửa ẩn
mâm hợp kim lớn
phần mái vuốt nhẹ về phía sau

Tổng thể của VF 6 không quá thể thao, nhưng cũng không quá trung tính. Nó cho cảm giác vừa đủ hiện đại, vừa đủ trẻ và vẫn giữ được vẻ sang hơn khá nhiều mẫu B-SUV chạy xăng cùng tầm tiền.

Màu ngoại thất đang mở bán
Màu tiêu chuẩn:
Infinity Blanc
Jet Black
Zenith Grey
Solar Ruby
Màu nâng cao (+8 triệu đồng):
Urban Mint
Ở góc độ sử dụng thực tế, kích thước của VinFast VF 6 đang nằm ở mức khá hợp lý. Tại các đô thị lớn như Hà Nội, chiếc xe vẫn đủ linh hoạt để di chuyển trong những tuyến phố hẹp, quay đầu tương đối dễ, đỗ xe ở chung cư hay ra vào trung tâm thương mại thuận tiện. So với VinFast VF 7 hoặc VinFast VF 8, VF6 cho cảm giác dễ làm quen hơn khá rõ ngay từ những ngày đầu sử dụng.
Nội thất Vinfast VF6 2026
Nếu nhìn từ góc độ sử dụng hàng ngày, nội thất là một trong những điểm đáng tiền nhất trên VF 6. Nhờ trục cơ sở 2.730 mm, khoang cabin cho cảm giác rộng rãi hơn khá rõ so với ngoại hình.

Hàng ghế sau thoải mái hơn mong đợi
Với gia đình 3–4 người, đây là chiếc xe tạo cảm giác dễ chịu hơn hẳn khi sử dụng hàng ngày. Người cao khoảng 1m80 vẫn có thể ngồi hàng ghế sau tương đối thoải mái. Nếu từng đi thực tế, đây là một trong những điểm người dùng dễ cảm nhận nhất khi so sánh VF 6 với VinFast VF 5.

Tùy chọn nội thất:
Cotton Beige
Mocca Brown
Trang bị nội thất
Về trang bị nội thất, VinFast VF 6 được hoàn thiện với ghế da vegan, màn hình trung tâm kích thước lớn, trợ lý ảo ViVi, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, cùng điều hòa tự động. Ở bản Plus, xe được bổ sung thêm cửa sổ trời và sạc không dây, giúp trải nghiệm sử dụng hàng ngày tiện nghi hơn rõ rệt.

Thực tế trải nghiệm cho thấy cabin của VF6 mang lại cảm giác êm ái, yên tĩnh và khá phù hợp với gia đình trẻ. Khoang hành lý cũng đủ thực dụng cho nhu cầu hàng ngày, từ vali nhỏ, xe đẩy em bé cho tới túi đồ cho những chuyến đi cuối tuần.
Động cơ & Vận hành của Vinfast VF6 2026
VinFast VF 6 sử dụng mô-tơ điện dẫn động cầu trước.
Thông số theo phiên bản
| Phiên bản | Công suất | Mô-men xoắn | Tầm xa NEDC |
| VF 6 Eco | 174 mã lực | 250 Nm | 485 km |
| VF 6 Plus | 201 mã lự | 310 Nm | 460 km |

Cảm giác lái thực tế
Khi vận hành trong phố, VinFast VF 6 thể hiện rất rõ chất đặc trưng của một chiếc xe điện: tăng tốc mượt, phản hồi chân ga nhanh, gần như không rung và hầu như không có tiếng ồn từ động cơ. Tuy nhiên, điểm đáng nói là VF6 không chỉ phù hợp với môi trường đô thị.

Khi ra cao tốc hoặc di chuyển trên các cung đường tỉnh, chiếc xe vẫn mang lại cảm giác thân xe ổn định, bám đường tốt và đủ độ đầm để tạo sự tự tin ở tốc độ cao hơn. Đây là khác biệt khá rõ so với những mẫu xe điện nhỏ hơn, đặc biệt khi người lái bắt đầu có những hành trình dài hơn ngoài phạm vi nội đô.

Quãng đường thực tế
Theo trải nghiệm thực tế, quãng đường sử dụng thường rơi vào khoảng: 320 – 420 km/lần sạc (trong điều kiện hỗn hợp nội đô + cao tốc, bật điều hòa)
Mức tiêu hao
Khoảng: 15 – 18 kWh/100 km

Sạc nhanh
Sạc nhanh DC từ 10% lên 70% mất khoảng 24 – 30 phút. Bản Plus đặc biệt cho cảm giác tăng tốc khá bốc, nhanh hơn nhiều mẫu SUV chạy xăng cùng tầm giá. Đây cũng là điểm khiến nhiều người sau khi lái thử VF 6 thường cảm thấy khá khó quay lại xe xăng.
Công nghệ & An toàn trên Vinfast VF6 2026
VinFast VF 6 được trang bị khá đầy đủ ở mặt công nghệ.
ADAS:
hỗ trợ lái trên cao tốc
giữ làn
phanh khẩn cấp tự động
camera 360 độ
Các trang bị khác:
nhiều túi khí
cảm biến áp suất lốp
cập nhật phần mềm OTA

Chính sách bảo hành:
Xe: 7 năm hoặc 160.000 km
Pin: 8 năm hoặc 160.000 km
Đây là điểm khá quan trọng với người mua xe điện lần đầu.
Thông số kỹ thuật VinFast VF6
| Thông số | VF 6 Eco | VF 6 Plus |
| Kích thước | ||
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.241 x 1.834 x 1.580 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.730 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | |
| Hệ thống truyền động | ||
| Công suất tối đa (kW) | 130 | 150 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 250 | 310 |
| Pin | ||
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC) | 480 | 460 |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 59,6 | |
| Dây sạc di động | Phụ kiện (AFS 3,5kW) | |
| Bộ sạc tại nhà (kW) | Phụ kiện (AFS 7,4kW) | |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 25 phút (từ 10% - 70%) | |
| Thông số truyền động khác | ||
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport | |
| Khung gầm | ||
| Kích thước la-zăng | 17 inch | 19 inch |
| Hệ thống treo - trước | Độc lập, MacPherson | |
| Hệ thống treo - sau | Thanh điều hướng đa điểm | |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED | |
| Tự động bật/tắt đèn | Không | Có |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | |
| Tự động bật/tắt chế độ chiếu xa | Không | Có |
| Đèn hậu | LED | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | Có | |
| Gương chiếu hậu gập điện, sấy mặt gương, tự động chỉnh phía hành khách khi lùi | Không | Có |
| Gạt mưa trước tự động | Không | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có | |
| Nội thất và tiện nghi | ||
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 1 vùng | Tự động, 2 vùng |
| Hệ thống lọc bụi mịn Combi 1.0 và ion hóa không khí | Không | Có |
| Màn hình và kết nối | ||
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Có |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12,9 inch | |
| Kết nối với Android Auto và Apple CarPlay | Có | |
| Hệ thống loa | 6 | |
| Cổng sạc USB cho hàng ghế sau | Không | Có |
| Tiện nghi | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế bọc da nhân tạo | Có | |
| Vô-lăng bọc da nhân tạo | Không | Có |
| Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm | Có, lên/xuống một chạm tất cả các vị trí | |
| Phanh đỗ điện tử và chế độ tự động giữ phanh | Có | |
| An toàn và An ninh | ||
| Số lượng túi khí | 4 | 8 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có | |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có | |
| Giám sát áp suất lốp | Có | |
| Cảnh báo điểm mù | Có | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Không | Có |
| Giám sát hành trình | Tiêu chuẩn | Thích ứng |
| Nhận biết biển báo giao thông | Không | Có |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có |
| Kiểm soát đi giữa làn | Không | Có |
| Hỗ trợ tự động chuyển làn | Không | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp trước & sau | Không | Có |
| Cảnh báo mở cửa | Không | Có |
| Cảnh báo khi người lái thiếu tập trung | Không | Có |
| Hỗ trợ phía sau | Có | |
| Camera lùi | Có | |
| Camera 360 | Không | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có | |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có | |
| Tính năng điều khiển thông minh | ||
| Lựa chọn chế độ vận hành đặc biệt | Có | |
| Cài đặt Giới hạn thời gian hoạt động & khu vực hoạt động của xe | Có | |
| Giải trí trực tuyến | Có | |
| Điều hướng & dẫn đường trên màn hình trung tâm | Có | |
| Trò chơi | Có | |
| Trình duyệt web | Có | |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có | |
| Cập nhật phần mềm từ xa | Có | |
| Điều khiển xe và cài đặt bằng giọng nói | Có | |
| Hỏi đáp trợ lý ảo | Có | |
| Ứng dụng điện thoại | Có | |