Bán xe VinFast VF5 giá rẻ 06/2026
Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe VinFast VF5 cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe VinFast VF5 cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe VinFast VF5 mới niêm yết 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| VF 5 Plus | 529.000.000 | 513.640.700 | 500.640.700 |
Giá lăn bánh VF5 bao gồm các khoản phí theo quy định Nhà nước, bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương và giảm 6% chương trình "Mãnh liệt vì tương lai xanh".
Mua bán xe VinFast VF5 giá rẻ trên Otodien.vn 06/2026
Hiện đang có 126 xe VF5 cũ và 109 xe VF5 mới đang được đăng bán trên Otodien.vn. Hãy tham khảo thêm các thống kê về thị trường mua bán xe VF5 cập nhật mới nhất hôm nay:
Top 3 tỉnh thành có nhiều tin đăng mua bán VinFast VF5 nhất
VinFast VF5 Hà Nội: 152 xe
VinFast VF5 Tp Hồ Chí Minh: 20 xe
VinFast VF5 Đà Nẵng: 14 xe
Top 3 VinFast VF5 theo năm sản xuất có nhiều tin đăng mua bán nhất
VinFast VF5 2025: 82 xe
VinFast VF5 2026: 72 xe
VinFast VF5 2024: 60 xe
Hiện đang có 231 tin đăng bán xe VinFast VF5 trên Otodien.vn. Dòng SUV điện nhỏ gọn này được ưa chuộng nhờ vào diện mạo vuông vắn, mạnh mẽ, nhiều tiện nghi thông minh, trang bị an toàn hiện đại và đặc biệt là tính vận hành ổn định, thân thiện với môi trường.
Với 231 tin rao bán xe VinFast VF5 từ các cá nhân và cửa hàng uy tín, Otodien.vn giúp bạn thuận lợi so sánh đa dạng lựa chọn về giá thành, mẫu mã để mua được chiếc xe ưng ý nhất.
Muốn mua xe VinFast VF5 giá ưu đãi hoặc bán xe VF5 nhanh chóng, hãy truy cập Otodien.vn!
Giá xe VinFast VF5 cũ
| VinFast VF5 2023 | VinFast VF5 2024 | VinFast VF5 2025 |
| 436 triệu | 430 triệu | 434 triệu |
Khoảng giá đề xuất dựa trên các tin đăng trên Otodien.vn mang tính chất tham khảo. Giá xe VF5 cũ thực tế sẽ phụ thuộc vào phiên bản xe, tình trạng xe và các thỏa thuận khi mua bán.
Xem thêm: Tin bán xe Vinfast VF5 cũ giá tốt
Đánh giá xe Vinfast VF5 2026
Khi nhắc đến phân khúc SUV điện đô thị cỡ A+ tại Việt Nam, VinFast VF 5 là một trong những cái tên được người dùng quan tâm nhiều nhất. Đây là mẫu xe hướng đến nhóm khách hàng cần một chiếc ô tô đủ gọn để đi phố, đủ rộng cho gia đình nhỏ và có chi phí sử dụng thấp hơn đáng kể so với xe xăng cùng tầm tiền.
Nhìn từ góc độ người đánh giá xe điện, đây không phải chiếc xe sinh ra để gây choáng ngợp về công nghệ hay hiệu năng. Nhưng nếu xét đúng nhu cầu đi làm, đưa đón con, chạy phố hằng ngày và tối ưu chi phí vận hành, VF 5 đang làm khá đúng vai trò của nó.
Tổng quan Vinfast VF5 2026
VinFast VF 5 nằm trong nhóm SUV điện cỡ A+, positioned giữa VinFast VF 3 và VinFast VF 6 trong dải sản phẩm của VinFast. Hiện tại, VF 5 Plus là phiên bản duy nhất còn được phân phối chính hãng.

Thông số kích thước chính:
Dài x Rộng x Cao: 3.967 x 1.723 x 1.579 mm
Chiều dài cơ sở: 2.513 mm
Khoảng sáng gầm: 182 mm
Trọng lượng không tải: 1.360 kg
Khoang hành lý: 260 lít
Khoang hành lý tối đa: 900 lít khi gập ghế sau
Chỉ cần nhìn thông số cũng có thể thấy rất rõ triết lý của VF 5. Chiếc xe này không chạy theo kiểu hatchback đô thị quá nhỏ, cũng chưa lên đến mức SUV cỡ B rộng rãi hẳn. Nó nằm ở khoảng giữa khá hợp lý — gọn để đi phố nhưng vẫn đủ dùng cho gia đình nhỏ.
Ngoại thất Vinfast VF5 2026
Nhìn thực tế, VinFast VF 5 không phải kiểu xe tạo ấn tượng bằng sự phô trương. Nhưng đây lại là chiếc xe rất hợp nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Xe vẫn dùng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Balance đặc trưng của VinFast với những chi tiết quen thuộc:
dải đèn LED chữ V phía trước
logo chữ V phát sáng
tay nắm cửa ẩn
thân xe gọn gàng kiểu SUV nhỏ

Điểm thú vị của VF 5 là khả năng cá nhân hóa khá cao. Mẫu xe này có tới 35 lựa chọn phối màu hai tông, giúp người dùng trẻ hoặc người thích sự khác biệt dễ chọn được kiểu xe mang cá tính riêng.

Ở góc độ sử dụng thực tế, kích thước dưới 4 mét là lợi thế rất rõ. Trong môi trường đô thị như Hà Nội hoặc Thành phố Hồ Chí Minh, VF 5 cho cảm giác khá linh hoạt khi:
đi trong đường đông
xoay trở ở ngõ hẹp
vào hầm gửi xe
đỗ tại bãi xe chật
Đây là kiểu ưu điểm mà người dùng cảm nhận được gần như mỗi ngày.
Nội thất Vinfast VF5 2026
Điểm đáng nói ở VinFast VF 5 là cách tối ưu không gian khá thông minh. Với chiều dài cơ sở 2.513 mm, khoang cabin cho cảm giác không bị quá chật như nhiều người nghĩ khi nhìn ngoại hình xe.

Hàng ghế sau phù hợp cho 3–4 người trong gia đình. Với người cao khoảng 1m75, khoảng để chân ở mức đủ thoải mái cho quãng đường nội đô hoặc đi gần. Tất nhiên, nếu so với các mẫu SUV cỡ C hoặc D thì không gian sẽ không thể rộng bằng.

Nhưng trong nhóm xe điện hơn 500 triệu, VF 5 đang cân bằng khá tốt giữa:
độ gọn
độ rộng đủ dùng
cảm giác ngồi thoải mái khi đi phố
Trang bị nội thất:
ghế da vegan
ghế lái chỉnh điện 6 hướng
màn hình trung tâm 8 inch
đồng hồ kỹ thuật số 7 inch
hỗ trợ Apple CarPlay / Android Auto không dây
trợ lý ảo ViVi
Khoang hành lý:
260 lít ở trạng thái tiêu chuẩn
900 lít khi gập hàng ghế sau
Con số này đủ dùng cho:
balo
túi xách
laptop
đồ đi cuối tuần của gia đình nhỏ

Một điểm đáng ghi nhận là khả năng cách âm ở tốc độ dưới 60 km/h khá ổn — thậm chí tốt hơn nhiều mẫu xe xăng cùng tầm giá.
Động cơ & Vận hành của Vinfast VF5 2026
Thông số chính:
Động cơ điện: 100 kW
Công suất tối đa: khoảng 134 mã lực
Dẫn động cầu trước
Dung lượng pin: 37,23 kWh
Quãng đường công bố: 326,4 km/lần sạc (NEDC)

Trải nghiệm thực tế
Nếu nhìn đúng theo nhu cầu sử dụng hàng ngày, VinFast VF 5 là chiếc xe đi phố khá dễ chịu. Khi vận hành trong đô thị, xe cho cảm giác:
phản hồi chân ga nhanh
tăng tốc đầu mượt
gần như không rung
không có tiếng ồn động cơ
Đây là điểm tạo ra khác biệt rất rõ so với nhiều mẫu xe xăng cùng tầm giá. Với những người đi làm hàng ngày, đưa đón con hoặc chạy dịch vụ nội đô, lợi thế này thể hiện rất rõ.

Tầm hoạt động thực tế
Con số 326,4 km theo chuẩn NEDC là dữ liệu thử nghiệm của hãng. Trong điều kiện thực tế — đi nội đô, bật điều hòa, giao thông hỗn hợp — quãng đường sử dụng thường rơi vào khoảng: 220 – 280 km/lần sạc.
Mức tiêu hao trung bình khoảng: 13 kWh/100 km

Sạc nhanh
Sạc nhanh DC từ 10% lên 70% mất khoảng 33 phút. Đây là con số khá hợp lý cho phần lớn người dùng di chuyển dưới 150–200 km/ngày.
Công nghệ & An toàn trên Vinfast VF5 2026
VinFast VF 5 không phải mẫu xe công nghệ quá “ngợp”, nhưng trang bị ở mức thực dụng.
Trang bị an toàn
6 túi khí
cảnh báo điểm mù
phanh khẩn cấp tự động
hỗ trợ đỗ xe
camera lùi / camera 360 (tùy cấu hình)
cảm biến áp suất lốp trực tiếp

Chính sách bảo hành:
Xe: 7 năm hoặc 160.000 km
Pin: 8 năm hoặc 160.000 km
Với người mua xe điện lần đầu, đây là yếu tố giúp giảm khá nhiều áp lực tâm lý khi chuyển từ xe xăng sang xe điện.
Thông số kỹ thuật VinFast VF5
| Thông số | VF5 |
| Kích thước và tải trọng | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.514 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.967 x 1.723 x 1.579 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 168 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (lít) | 260/900 |
| Có hàng ghế cuối/Gập hàng ghế cuối | |
| Đường kính quay đầu tối thiểu (m) | 10.5 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.360 |
| Tải trọng (kg) | 325 |
| Hệ thống truyền động | |
| Động cơ | 1 Motor điện |
| Công suất tối đa (kW/hp) | 100/134 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 135 |
| Tốc độ tối đa (km/h) duy trì 1 phút | 130 |
| Tăng tốc 0 - 100 km/h (s) | 10.9 |
| Loại Pin | LFP |
| Dung lượng pin (kWh) - khả dụng | 37.23 / 38.4 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - Điều kiện tiêu chuẩn (NEDC)* | 326 |
| Chuẩn sạc - trạm sạc công cộng | Auto Charge |
| Dây sạc di động | Aftersales - 3,5 kW |
| Công suất sạc AC tối đa (kW) | 6,6 kW |
| Tính năng sạc nhanh | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | 2 chế độ |
| Thời gian nạp pin bình thường (giờ) | 3,5 kW < 11 giờ |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 33 phút (10-70%) |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước |
| Chọn chế độ lái | Eco/Sport |
| Khung gầm | |
| Thông số | VF5 |
| Hệ thống treo - trước | Độc lập, MacPherson |
| Hệ thống treo - sau | Dầm xoắn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Loại la-zăng | VF 5 Plus: 17 Inch (205/55R17) VF 5S: 16 Inch (195/60R16) |
| Loại lốp | Loại truyền thống |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Ngoại thất | |
| Đèn pha | Halogen |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn định vị | Halogen |
| Đèn sương mù sau | Tấm phản quang |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn phanh trên cao phía sau | LED |
| Gương chiếu hậu: chỉnh điện | Có |
| Cơ chế lẫy mở cửa | Lẫy cơ |
| Loại cửa | Loại truyền thống |
| Kính cửa sổ điện | Có |
| Kiểu cửa sổ | Loại truyền thống |
| Kiểu cửa sổ lên/xuống một chạm | Chỉ cửa tài xế |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh cơ |
| Sưởi kính sau | Có |
| Kính chắn gió, chống tia UV | Có |
| Gạt mưa trước tự động | Không |
| Gạt mưa sau | Có |
| Cơ chế đóng mở cổng sạc | Chỉnh cơ |
| Tấm bảo vệ dưới thân xe | Có |
| Ăng tên | Kiểu vây cá mập |
| Nội thất & Tiện nghi | |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da |
| Ghế lái - điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Ghế phụ - điều chỉnh hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ hai điều chỉnh hướng | Cố định |
| Hàng ghế thứ hai điều chỉnh gập tỷ lệ | 60:40 |
| Điều chỉnh vô lăng | Chỉnh cơ 2 hướng |
| Vô lăng: nút bấm điều khiển tính năng giải trí | Có |
| Vô lăng: nút bấm điều khiển ADAS | Không |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Lọc không khí Cabin | PM2.5 |
| Chức năng làm tan sương/tan băng | Có |
| Bảng đồng hồ thông tin lái | 7-inch |
| Cổng kết nối USB loại A hàng ghế lái | 1 (cổng dữ liệu và sạc 7,5 W) |
| Cổng sạc 12V hàng trước | Có |
| Kết nối Wi-Fi | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Chìa khóa | Chìa khóa từ xa |
| Khởi động bằng nút bấm | Có |
| Các ngôn ngữ hỗ trợ | Anh, Việt |
| Hệ thống loa | 4 |
| Đèn trần phía trước | Bóng đèn tròn |
| Microphone | Có |
| Tấm che nắng, có gương | 2 bên (không có gương) |
| Phanh tay | Loại thường |
| Tay nắm trần xe | Có |
| Tấm chia đôi cốp xe | Aftersales |
| Lưới chẳng đồ | Aftersales |
| Dụng cụ sửa xe | Aftersales |
| Mắt chờ móc kéo tời | Trước |
| Kích xe | Aftersales |
| Khóa cửa trẻ em | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Loại thường |
| Bọc bệ tì tay | Giả da |
| Màu nội thất | Đen |
| An toàn & An ninh | |
| Mức đánh giá an toàn | ASEAN NCAP 3* |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có |
| Giám sát áp suất lốp | iTPMS |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có |
| Căng đai khẩn cấp ghế trước | Có |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX, hàng ghế thứ 2 | Có |
| Cảnh báo dây an toàn hàng trước | |
| Hệ thống túi khí | 6 |
| Túi khí trước lái và hành khách phía trước | 2 |
| Túi khí rèm | 2 |
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | 2 |
| Xác định tình trạng hành khách - phía trước | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có |
| Các tính năng ADAS | |
| Giám sát hành trình thích ứng | Cơ bản |
| Cảnh báo giao thông phía sau | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo luồng giao thông đến khi mở cửa | Có |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có |
| Hệ thống camera sau | Có |
| Các tính năng thông minh VF Connect** | |
| Điều khiển xe từ xa qua C-App | Không |
| Điều khiển xe qua ra lệnh giọng nói | Có |
| Đồng bộ và quản lý tài khoản | Có |
| Tìm kiếm địa điểm và dẫn đường | Qua ứng dụng Vinfast |
| Hiển thị tình trạng giao thông thời gian thực | Qua ứng dụng Vinfast |
| Hiển thị bản đồ vệ tinh | Qua ứng dụng Vinfast |
| Định vị vị trí xe từ xa | Qua ứng dụng Vinfast |
| Gọi cứu hộ tự động và dịch vụ hỗ trợ trên đường | Có |
| Giám sát và cảnh báo xâm nhập trái phép | Không |
| Chẩn đoán lỗi trên xe tự động | Không |
| Đề xuất lịch bảo trì/bảo dưỡng tự động | Có |
| Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe | Có |
| Hỏi đáp trợ lý ảo | Có |
| Cá nhân hóa trải nghiệm trợ lý ảo | Có |
| Giải trí thông qua đồng bộ với điện thoại | Có |
| Giải trí âm thanh | Có |
| Đồng bộ danh bạ điện thoại | Có |
| Đặt lịch hẹn dịch vụ | Không |
| Cập nhật phần mềm miễn phí FOTA | Không |
| Nhận thông báo và đặt dịch vụ hậu mãi | Có |
| Quản lý gói cước thuê pin trực tuyến | Có |
| Lên lịch sạc pin theo thói quen sử dụng | Không |
| Quản lý sạc | Có |
| eSIM đa nhà mạng | Có |
| Giới thiệu tính năng xe | Không |