Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe VinFast VF MPV 7 cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe VinFast VF MPV 7 cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe VinFast VF MPV 7 mới niêm yết tháng 06/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| VinFast MPV 7 | 819.000.000 | 786.240.700 | 773.240.700 |
Giá lăn bánh VF MPV 7 bao gồm các khoản phí theo quy định Nhà nước, bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương và giảm 6% chương trình "Mãnh liệt vì tương lai xanh".
Đánh giá xe VinFast VF MPV 7 2026
Khi nhắc đến nhóm xe điện 7 chỗ dành cho gia đình tại Việt Nam năm 2026, VinFast VF MPV 7 là một mẫu xe rất đáng chú ý. Đây là chiếc MPV điện được VinFast phát triển theo hướng thực dụng rõ rệt: không gian rộng, tối ưu chở người và chi phí vận hành thấp hơn đáng kể so với MPV động cơ xăng cùng cỡ.
Xe sở hữu chiều dài cơ sở 2.840 mm, motor điện 150 kW, mô-men xoắn 280 Nm và được định vị là mẫu MPV điện 7 chỗ hướng tới khách hàng gia đình. Các thông tin công bố gần đây của VinFast cũng cho thấy VF MPV 7 sử dụng pin 60,13 kWh, hỗ trợ sạc nhanh 10–70% trong khoảng 30 phút và phạm vi hoạt động công bố khoảng 450 km theo NEDC.
Nếu nhìn ở góc độ thực tế, đây không phải mẫu xe thiên về “cảm xúc lái”, mà là kiểu xe được sinh ra để phục vụ đúng nhu cầu gia đình đông người.
Tổng quan VinFast VF MPV 7 2026
VinFast VF MPV 7 có kích thước tổng thể:
Dài x Rộng x Cao: 4.740 x 1.872 x 1.734 mm
Chiều dài cơ sở: 2.840 mm

Nhìn vào thông số, có thể thấy chiếc xe này lớn hơn khá rõ so với nhiều mẫu crossover phổ thông đang bán tại Việt Nam. Nhưng điều quan trọng hơn nằm ở trục cơ sở 2.840 mm.
Với xe 7 chỗ, đây mới là yếu tố quyết định cảm giác ngồi ở hàng ghế thứ hai và đặc biệt là hàng ghế thứ ba. Trên lý thuyết, VF MPV 7 đang có nền tảng khá tốt để tạo ra một khoang cabin thực dụng hơn nhiều mẫu SUV kiểu 5+2 thông thường.
Ngoại thất VinFast VF MPV 7 2026
Nhìn thực tế, VinFast VF MPV 7 không đi theo kiểu thiết kế thể thao như VinFast VF 7 hay phong cách SUV hóa như VinFast VF 8. Đây là một chiếc MPV đúng nghĩa.

Thân xe được kéo dài, bánh xe đẩy gần về bốn góc để ưu tiên tối đa không gian cabin. Phần đầu xe vẫn giữ nhận diện quen thuộc của VinFast với:

dải LED chữ V
logo chữ V phát sáng
cụm đèn hiện đại
VF MPV 7 sử dụng mâm 19 inch, khoảng sáng gầm 185 mm, đủ phù hợp với điều kiện đường sá thường gặp tại Việt Nam như:
ổ gà
gờ giảm tốc
ngập nhẹ trong đô thị
Ở những thành phố như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh, kiểu thiết kế này hợp lý hơn nhiều so với các mẫu 7 chỗ thiên về hình thức.
Dù kích thước khá lớn, cảm giác cầm lái ban đầu vẫn khá dễ chịu nhờ:
vô lăng nhẹ
tầm nhìn thoáng
camera hỗ trợ đỗ xe
Điều này giúp việc đưa xe vào hầm chung cư hoặc trung tâm thương mại không quá áp lực như nhiều người thường nghĩ về xe 7 chỗ.
Nội thất VinFast VF MPV 7 2026
Nếu đánh giá đúng bản chất của chiếc xe này, nội thất mới là thứ đáng nói nhất. VinFast VF MPV 7 được phát triển như một mẫu xe gia đình thực thụ, với 3 hàng ghế và cấu hình 7 chỗ ngồi. Điểm khác biệt lớn của thiết kế MPV là tối ưu tốt hơn về:
khoảng trần
khoảng để chân
khả năng sử dụng thực tế của hàng ghế thứ ba

Hàng ghế thứ hai và thứ ba dùng được thật sự
Với trục cơ sở 2.840 mm, hàng ghế thứ hai và thứ ba cho khoảng để chân khá dễ chịu. Người cao khoảng 1m80 vẫn có thể ngồi được ở hàng ghế cuối cho những chuyến đi vừa phải. Đây là điều không phải mẫu xe 7 chỗ nào cũng làm tốt.

Nếu gia đình có trẻ nhỏ, hay đi tỉnh cuối tuần hoặc cần hàng ghế thứ ba dùng thường xuyên, đây là điểm rất đáng giá.
Trang bị nội thất:
ghế da vegan
ghế lái chỉnh cơ 6 hướng
màn hình trung tâm 10,1 inch
trợ lý ảo ViVi
hỗ trợ Apple CarPlay / Android Auto
điều hòa tự động 1 vùng
hệ thống 4 loa
Khoang hành lý
Theo dữ liệu công bố, khi tối ưu cấu hình ghế, khoang chứa đồ có thể đạt tới 1.240 lít. Điều đó cho thấy chiếc xe này thiên rất rõ về tính đa dụng. Thực tế ngồi hàng ghế thứ ba trong hành trình 100–150 km vẫn ở mức khá dễ chịu. Khả năng cách âm và độ êm của cabin cũng là điểm cộng đáng ghi nhận trong tầm giá dưới 900 triệu đồng.
Động cơ & Vận hành của VinFast VF MPV 7 2026
Thông số chính:
Công suất tối đa: 150 kW (khoảng 201 mã lực)
Mô-men xoắn: 280 Nm
Dẫn động cầu trước (FWD)
Nếu chỉ nhìn vào thông số, đây là mức sức mạnh khá tốt cho một chiếc MPV điện 7 chỗ dưới 1 tỷ đồng.
Cảm giác thực tế
Khi đi trong phố, xe cho đúng chất xe điện:
tăng tốc mượt
phản hồi chân ga nhanh
gần như không rung
không có tiếng ồn động cơ
Nhưng điều đáng nói hơn là mô-men xoắn tức thì của xe điện rất hợp với kiểu xe gia đình chở đủ tải.
Khi đi tỉnh hoặc chở 5–7 người, chiếc xe vẫn có lợi thế rõ rệt khi:
vượt xe trên quốc lộ
tăng tốc ở dải tốc độ thấp
leo dốc hoặc chở đủ tải mà không bị ì như nhiều MPV xăng thiên về tiết kiệm
Trải nghiệm thực tế
Theo dữ liệu người dùng thực tế, quãng đường sử dụng thường rơi vào khoảng: 320 – 400 km/lần sạc (trong điều kiện hỗn hợp nội đô + cao tốc, bật điều hòa)
Mức tiêu hao
Khoảng: 16 – 20 kWh/100 km
VF MPV 7 cũng có 3 chế độ lái:
Eco
Normal
Sport
Điều này giúp chiếc xe linh hoạt hơn theo từng tình huống sử dụng.
Pin và phạm vi hoạt động
VinFast VF MPV 7 sử dụng:
Pin: 60,13 kWh
Tầm hoạt động công bố: khoảng 450 km (NEDC)
Sạc nhanh
Sạc nhanh DC từ 10% lên 70% mất khoảng 30 phút. Ở góc nhìn thực tế, mức phạm vi hoạt động này khá hợp lý cho nhu cầu đi làm hàng ngày, chở gia đình vào cuối tuần hoặc những chuyến đi tỉnh ở cự ly vừa phải.
Nếu phần lớn quãng đường sử dụng của bạn xoay quanh các hành trình quen thuộc như Hà Nội – Hải Phòng hay Hà Nội – Ninh Bình, thì VinFast VF MPV 7 hoàn toàn đủ khả năng đáp ứng mà không tạo cảm giác phải quá lo lắng về việc sạc pin giữa hành trình.
Công nghệ & An toàn trên VinFast VF MPV 7 2026
VinFast VF MPV 7 được trang bị ở mức thực dụng.
Trang bị an toàn:
phanh khẩn cấp tự động
camera lùi
nhiều túi khí
hệ thống treo trước MacPherson
treo sau đa liên kết
Các trang bị khác:
cập nhật phần mềm OTA
Chính sách bảo hành:
Xe: 7 năm hoặc 160.000 km
Pin: 8 năm hoặc 160.000 km
Thông số kỹ thuật VinFast VF MPV 7
| Thông số | VF MPV 7 |
| Kích thước và tải trọng | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.740 x 1.872 x 1.734 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 185 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.875 |
| Hệ truyền động | |
| Động cơ | 1 Motor điện |
| Công suất tối đa (kW) | 150 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 280 |
| Loại Pin | LFP |
| Dung lượng pin (kWh) | 60,13 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - NEDC | 450 |
| Dây sạc di động (kW) | 3,5 kW (Phụ kiện chính hãng) |
| Bộ sạc tại nhà (kW) | 7,4 kW (Phụ kiện chính hãng) |
| Công suất sạc chậm AC tối đa (kW) | 6,9 kW |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW) | 80 kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 30 phút từ 10% đến 70 % |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Cần chuyển số sau vô lăng | Có |
| Khung gầm | |
| Hệ thống treo - trước | MacPherson độc lập |
| Hệ thống treo - sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| Phanh tay điện tử và Tự động giữ phanh | Có |
| Kích thước mâm xe | Mâm hợp kim 19 inch |
| Kích thước lốp | 235/50 R19 |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Ngoại thất | |
| Đèn pha | LED |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn tự động bật/tắt | Có |
| Điều khiển độ cao góc chiếu đèn | Chỉnh cơ |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn nhận diện thương hiệu trước và sau | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Kính cửa sổ điện | Có |
| Kiểu cửa sổ lên/xuống một chạm | Có |
| Gạt mưa | Điều khiển gián đoạn |
| Thanh trang trí nóc xe | Phụ kiện chính hãng |
| Nội thất & Tiện nghi | |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh hướng | Điều chỉnh ngả lưng ghế và trượt tiến/lù |
| Gập lưng ghế hàng ghế thứ 2 | 60:40 |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Gập hàng ghế thứ 3 | Có |
| Tựa đầu ghế hàng 3 | Có |
| Vô lăng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Loại vô lăng | D-cut |
| Bọc vô lăng | Da nhân tạo |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 1 vùng |
| Lọc không khí Cabin | Lọc bụi mịn PM 2.5 |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2 và thứ 3 | Có |
| Sưởi kính sau | Có |
| Trợ lý ảo | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm | 10,1 inch |
| Kết nối với Android Auto và Apple Carplay | Có |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Đèn khoang hành lý | Có |
| Đèn trần hàng ghế 1 và hàng ghế 2 | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Điều chỉnh chế độ ngày/đêm |
| Cổng USB | Hàng ghế thứ nhất: 1 cồng USB-A & 1 cổng USB-C. Hàng ghế thứ hai: 1 cồng USB-A & 1 cổng USB-C |
| Cổng sạc 12V | Hàng ghế thứ nhất: 1 cổng 12 V. Cốp sau: 1 cổng 12 V |
| An toàn & An ninh | |
| Túi khí phía trước cho người lái và hành khách phía trước | 2 |
| Túi khí bên hông | 2 |
| Hệ thống chìa khóa xe | Chìa khóa thông minh |
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có |
| Khóa cửa trẻ em | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có |
| Căng đai khẩn cấp | Hàng ghế trước |
| Xác định hành khách & Cảnh báo dây an toàn | Hàng ghế trước |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Chức năng kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
| Chức năng chống lật (ROM) | Có |
| Đèn báo nguy hiểm khi phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Ga tự động cơ bản | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | Có |
| Hệ thống tin giải trí trên xe | |
| Chế độ vận hành đặc biệt | Chế độ Cắm trại |
| Quản lý thiết bị Bluetooth | Có |
| Quản lý eSIM | Có |
| Giám sát tình trạng pin, Giới hạn dung lượng/dòng sạc | Có |
| Tạo và ghi nhớ cài đặt theo hồ sơ người lái | Có |
| Hồ sơ nâng cao | Có |
| Giải trí cơ bản (Đài FM, Bluetooth, USB) | Có |
| Trình duyệt web | Có |
| Tự chẩn đoán lỗi / Chẩn đoán lỗi từ xa | Có |
| Cập nhật phần mềm không dây (FOTA) | Có |
| Ứng dụng điện thoại | |
| Đồng bộ và Quản lý tài khoản | Có |
| Nhận thông báo | Có |
| Giám sát xe từ xa | Cơ bản |
| Tìm trạm sạc | Có |
| Hỗ trợ hậu mãi | Có |