Bán xe BYD Seal giá rẻ 06/2026
Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe BYD Seal cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe BYD Seal cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe BYD Seal mới niêm yết tháng 06/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| BYD Seal Advanced | 1.199.000.000 | 1.141.337.000 | 1.122.337.000 |
| BYD Seal Performance | 1.359.000.000 | 1.381.337.000 | 1.362.337.000 |
Giá lăn bánh BYD Seal sẽ cao hơn giá niêm yết khoảng 3 - 22 triệu do bao gồm các khoản phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương.
Mua bán xe BYD Seal giá rẻ, uy tín trên otodien.vn 06/2026
Hiện đang có 6 xe BYD Seal cũ và 3 xe BYD Seal mới đang được đăng bán trên Ô Tô Điện. Hãy tham khảo thêm các thống kê về thị trường mua bán xe BYD Seal cập nhật mới nhất hôm nay:
Top 3 tỉnh thành có nhiều tin đăng mua bán BYD Seal nhất
BYD Seal Hà Nội: 6 xe
BYD Seal Tp Hồ Chí Minh: 2 xe
BYD Seal Nghệ An: 1 xe
Top 3 BYD Seal theo năm sản xuất có nhiều tin đăng mua bán nhất
BYD Seal 2025: 4 xe
BYD Seal 2024: 3 xe
BYD Seal 2026: 2 xe
Trong năm 2026, cho đến ngày hôm nay, đã có 9 tin đăng bán xe BYD Seal trên Otodien.vn.
Otodien.vn giúp bạn dễ dàng tiếp cận và so sánh đa dạng giá cả và mẫu mã xe, để chọn mua được chiếc xe thích hợp nhất với mình.
Truy cập Otodien.vn để mua xe BYD Seal với giá ưu đãi hoặc bán xe BYD Seal nhanh chóng!
Thông số kỹ thuật BYD Seal
| Phiên bản | Advanced | Performance |
| Kích thước | ||
| Chiều dài tổng thể (mm) | 4.800 | |
| Chiều rộng tổng thể (mm) | 1.875 | |
| Chiều cao tổng thể (mm) | 1.460 | |
| Vệt bánh xe - trước/sau (mm) | 1.620/1.625 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.920 | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5,7 | |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 120 | |
| Dung tích cốp trước (L) | 50 | |
| Dung tích cốp sau (L) | 400 | |
| Trọng lượng xe không tải (kg) | 1.920 | 2.185 |
| Hệ thống truyền động | ||
| Dẫn động | Cầu sau | AWD |
| Loại motor điện trục trước | Không có sẵn | Motor không đồng bộ loại roto lồng sóc |
| Công suất tối đa động cơ phía trước (kW) | Không có sẵn | 160 |
| Mô-men xoắn cực đại động cơ điện phía trước (Nm) | Không có sẵn | 310 |
| Loại motor điện trục sau | Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất tối đa động cơ phía sau (kW/HP) | 150/201 | 230/308 |
| Mô-men xoắn cực đại động cơ điện phía sau (Nm) | 310 | 360 |
| Tổng công suất tối đa (kW/HP) | 150/201 | 390/522 |
| Tổng mô-men xoắn cực đại (Nm) | 310 | 670 |
| Hiệu suất | ||
| Tăng tốc 0-100 km/h (giây) | 7,5 | 3,8 |
| Phạm vi di chuyển 1 lần sạc đầy Pin - WLTP (km) | 460 | 520 |
| Phạm vi di chuyển 1 lần sạc đầy Pin - CLTC (km) | 550 | 650 |
| Số chỗ ngồi | 5 | |
| Loại pin | BYD Blade | |
| Dung lượng pin (kWh) | 61,44 | 82,56 |
| Hệ thống khung gầm | ||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Thanh đa liên kết | |
| Phanh đĩa trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió + đục lỗ |
| Phanh đĩa sau | Đĩa thông gió | |
| Kẹp phanh trước | Không có sẵn | Cố định |
| Kiểu mâm | Hợp kim nhôm | |
| Kích cỡ mâm | 225/50 R18 | 235/45 R19 |
| Hệ thống giảm sóc thông minh (FSD) | Không có sẵn | Trước + sau |
| Hệ thống năng lượng | ||
| Kiểm soát nhiệt độ pin thông minh | Có | |
| Cổng sạc AC - Loại 2 (7 kW) | Có | |
| Cổng sạc EU - CSS 2 (110 kW) | Có | Không có sẵn |
| Cổng sạc EU - CSS 2 (150 kW) | Không có sẵn | Có |
| Chức năng cấp nguồn điện AC V2L (Vehicle to Load) | Có | |
| Phanh tái sinh | Có | |
| Hệ thống an toàn & cảnh báo | ||
| Túi khí phía trước (dành cho tài xế và hành khách) | Có | |
| Túi khí bên hông (dành cho tài xế và hành khách) | Có | |
| Túi khí rèm cửa (trước & sau) | Có | |
| Dây đai an toàn giới hạn lực trước | Có | |
| Dây đai an toàn giới hạn lực sau | Không có sẵn | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn trước | Có | |
| Cảnh báo thắt dây an toàn sau | Không có sẵn | Có |
| Camera 360 độ | Có | |
| Màn hình hiển thị trên kính lái (W-HUD) | Không có sẵn | Có |
| Cảm biến đỗ xe phía trước (2 vùng) | Có | |
| Cảm biến đỗ xe phía sau (4 vùng) | Có | |
| Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX (hàng ghế sau bên ngoài) | Có | |
| Khóa trẻ em thủ công | Có | Không có sẵn |
| Khóa trẻ em điện tử | Không có sẵn | Có |
| Hỗ trợ giữ phanh tự động & phanh tay điện tử | Có | |
| Tay lái trợ lực điện (DP-EPS) | Có | |
| Hệ thống điều khiển mô-men xoắn thông minh (ITAC) | Không có sẵn | |
| Hệ thống điều khiển hành trình thông minh (ICC) | Có | |
| Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) | Có | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ thông minh (ISLI) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát giới hạn tốc độ thông minh (ISLC) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm người đi bộ (PCW) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía sau (RCW) | Có | |
| Hệ thống phát hiện điểm mù (BSD) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA) | Có | |
| Hệ thống phanh xe cắt ngang phía trước (FCTB) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có | |
| Hệ thống phanh xe cắt ngang phía sau (RCTB) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDW) | Có | |
| Hệ thống giữ làn đường khẩn cấp (ELK) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ kẹt xe (TJA) | Có | |
| Hệ thống cảnh báo mở cửa (DOW) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có | |
| Trang bị ngoại thất | ||
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Có | |
| Tay nắm cửa ẩn | Có | |
| Ăng ten gắn trên kính chắn gió phía sau | Có | |
| Cốp đóng/mở cơ | Có | |
| Cốp điện | Không có sẵn | Có |
| Gương ngoài điều chỉnh điện, tích hợp sấy | Có | |
| Gương ngoài gập điện | Có | |
| Cửa kính tự động, chống kẹt | Có | |
| Gương ngoài tự động điều chỉnh khi lùi | Không có sẵn | Có |
| Cửa kính cách âm 2 lớp | Có | |
| Kính lái cách âm 2 lớp | Có | |
| Kính sau có tính năng sấy điện và chống đọng sương | Có | |
| Cửa kính hàng ghế sau tối màu | Không có sẵn | Có |
| Kính sau tối màu | Không có sẵn | Có |
| Trang bị nội thất | ||
| Vô-lăng kèm các nút điều khiển (audio - phone - ACC) | Có | |
| Vô lăng bọc da nhân tạo | Có | Không có sẵn |
| Vô lăng bọc da tự nhiên | Không có sẵn | Có |
| Màn hình tốc độ LCD 10,25 inch | Có | |
| Hộc đựng đồ ở bảng điều khiển trung tâm | Có | |
| Ghế bọc da nhân tạo | Có | Không có sẵn |
| Ghế bọc da tự nhiên | Không có sẵn | Có |
| Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | Có | |
| Ghế lái chỉnh điện 4 hướng tựa lưng | Không có sẵn | Có |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 6 hướng | Có | |
| Hàng ghế trước có tính năng sưởi, thông gió | Không có sẵn | Có |
| Hàng ghế trước có tính năng nhớ vị trí | Không có sẵn | Có |
| Ghế ưu tiên | Không có sẵn | Có |
| Hàng ghế sau gập tỉ lệ 60:40 | Có | |
| Khay giữ cốc phía trước | Không có sẵn | Có |
| Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động | Có | |
| Cần gạt mưa không viền tự động | Có | |
| Ốp trang trí bệ cửa bằng kim loại | Có | |
| Tấm che nắng phía trước tích hợp đèn chiếu sáng | Có | |
| Hệ thống giải trí | ||
| Kết nối Apple Carplay và Android Auto | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | |
| Màn hình giải trí trung tâm 15,6 inch, xoay 90 độ | Có | |
| Hệ thống âm thanh 10 loa | Có | Không có sẵn |
| Hệ thống âm thanh DYNAUDIO 12 loa | Không có sẵn | Có |
| Hỗ trợ điều khiển giọng nói (tiếng Anh) | Có | |
| 2 cổng USB phía trước (1 x USB-C, 1 x USB-A) | Có | |
| 2 cổng USB phía sau (1 x USB-C, 1 x USB-A) | Có | |
| Cập nhật phần mềm từ xa | Có | |
| Hệ thống chiếu sáng | ||
| Đèn chiếu sáng LED | Có | |
| Đèn chờ dẫn đường - Follow Me Home | Có | |
| Hỗ trợ đèn pha (HMA) | Có | |
| Đèn LED định vị ban ngày (DRL) | Có | |
| Đèn hậu LED | Có | |
| Đèn sương mù phía sau | Có | |
| Đèn hậu LED liền mạch, dạng giọt nước | Có | |
| Đèn phanh LED trên cao | Có | |
| Đèn LED đọc sách phía trước | Có | |
| Đèn LED đọc sách phía sau | Có | |
| Đèn viền nội thất đa sắc | Không có sẵn | Có |
| Đèn khoang hành lý | Có | |
| Trang bị tiện nghi | ||
| Hệ thống khóa và khởi động xe thông minh | Có | |
| Chìa khóa xe NFC | Có | |
| Sạc điện thoại không dây x 2 | Có | |
| Ổ cắm phụ kiện 12V | Có | |
| Hệ thống lọc bụi mịn PM2.5 | Có | |
| Hệ thống lọc bụi mịn CN95 | Có | |
| Lọc không khí tạo ion âm | Có | |
| Điều hòa tự động 2 vùng | Có | |
| Cửa gió điều hòa trung tâm hàng ghế sau (2 luồng gió) | Có | |
| Bộ dụng cụ vá lốp | Có | |
| Bộ dụng cụ | Có | |